Looking up...
Sử dụng một công nghệ hoặc phương pháp đã được kiểm chứng, chứng minh hiệu quả thông qua các thử nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học
新しいプロジェクトでは検証された技術を採用することが重要です
Trong dự án mới, việc sử dụng công nghệ đã được chứng minh là rất quan trọng
医療分野では検証された技術を採用することで安全性を確保します
Trong lĩnh vực y tế, việc sử dụng công nghệ đã được chứng minh giúp đảm bảo tính an toàn
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh doanh để nhấn mạnh tính đáng tin cậy của công nghệ được áp dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh doanh để nhấn mạnh tính đáng tin cậy của công nghệ được áp dụng. Có thể được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu nghiên cứu hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.