評価指標

hyouka shihyou
chỉ số đánh giá

プロジェクトの成功を測るための評価指標を設定した。

Chúng tôi đã thiết lập các chỉ số đánh giá để đo lường sự thành công của dự án.


Kinh doanh
trang trọng

Tiêu chí hoặc chỉ số được sử dụng để đo lường, đánh giá mức độ đạt được của một mục tiêu, kết quả hoặc hiệu suất trong các lĩnh vực chuyên môn.

売上高成長率は、企業の成長を評価する重要な評価指標の一つです。

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu là một trong những chỉ số đánh giá quan trọng về sự phát triển của doanh nghiệp.

Thường được viết tắt là KPI (Key Performance Indicator) trong môi trường doanh nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống hoặc tập hợp các tiêu chí nhằm đánh giá chất lượng, hiệu quả hoặc mức độ phù hợp của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.

AIモデルの精度を評価するための評価指標として、精度、再現率、F値などが用いられます。

Để đánh giá độ chính xác của mô hình AI, các chỉ số đánh giá như độ chính xác, recall, F1-score thường được sử dụng.

Trong khoa học dữ liệu, các chỉ số này giúp so sánh hiệu suất giữa các mô hình khác nhau.

trang trọng

Tiêu chuẩn hoặc hệ thống thang đo dùng để lượng hóa mức độ hài lòng, tiến bộ hoặc tác động trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế hoặc xã hội.

教育の質を測る評価指標として、生徒の学力テストの成績や卒業率が挙げられます。

Các chỉ số đánh giá chất lượng giáo dục bao gồm điểm thi của học sinh và tỷ lệ tốt nghiệp.

Có thể bao gồm các tiêu chí định tính lẫn định lượng.

Cụm từ kết hợp

評価指標を設定するthiết lập chỉ số đánh giá評価指標を改善するcải thiện chỉ số đánh giá評価指標を達成するđạt được chỉ số đánh giá評価指標に基づくdựa trên chỉ số đánh giá

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

品質評価指標cụm từ
chỉ số đánh giá chất lượng
達成指標cụm từ
chỉ số đạt được

Mẹo hay

Phân biệt 評価指標 và 基準

評価指標 thường mang tính định lượng (ví dụ: doanh số bán hàng, tỷ lệ chuyển đổi) và được sử dụng để đo lường hiệu suất. 基準 (tiêu chuẩn) thường mang tính định tính hơn, ví dụ như tiêu chuẩn ISO 9001, tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 評価指標 trong bối cảnh chuyên môn

Không nên sử dụng 評価指標 trong ngữ cảnh đời thường. Ví dụ, không nói 'Tôi có một評価指標 tốt hôm nay' mà nên dùng 'Tôi cảm thấy hài lòng với bản thân hôm nay'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 評価 (hyouka - đánh giá) + 指標 (shihyou - chỉ số, tiêu chí). 指標 trong tiếng Nhật vốn có nguồn gốc từ Hán tự, nghĩa gốc là 'cây cột chỉ đường' (chỉ nam), sau đó mở rộng nghĩa sang 'tiêu chí đo lường'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong quản lý dự án, kinh doanh, công nghệ thông tin và nghiên cứu khoa học. Có thể thay thế bằng thuật ngữ 'KPI' trong môi trường doanh nghiệp quốc tế. Cần phân biệt rõ ràng với '基準' (tiêu chuẩn) - chỉ số đánh giá thường mang tính định lượng hơn.

Phân tích từ

評価
đánh giá, lượng giá
noun
+
指標
chỉ số, tiêu chí, thước đo
noun
Từ Điển Nhật Việt