Looking up...
この車の査定額はいくらですか?
Giá trị đánh giá của chiếc xe này là bao nhiêu?
sự đánh giá chính thức (thường mang tính pháp lý hoặc chuyên môn) về giá trị, chất lượng hoặc mức độ phù hợp của một đối tượng dựa trên tiêu chuẩn nhất định
税務署による資産の査定が行われた。
Cục thuế đã tiến hành đánh giá tài sản.
保険会社が被害状況を査定する。
Công ty bảo hiểm đánh giá tình trạng thiệt hại.
Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực chuyên môn như 税務査定 (đánh giá thuế), 保険査定 (đánh giá bảo hiểm), 不動産査定 (đánh giá bất động sản).
査定 mang tính chính thức, thường do cơ quan hoặc chuyên gia thực hiện theo tiêu chuẩn nhất định (ví dụ: đánh giá thuế, bảo hiểm). 評価 có thể mang tính chủ quan hơn, do cá nhân thực hiện (ví dụ: đánh giá sản phẩm, dịch vụ).
Sử dụng 査定 khi đề cập đến quá trình đánh giá mang tính pháp lý, chuyên môn hoặc chính thức, thường dẫn đến một kết luận có giá trị pháp lý (ví dụ: đánh giá tài sản, thiệt hại bảo hiểm).
Từ Hán-Nhật (漢語): 査 (tra, điều tra) + 定 (định, xác định). Nghĩa gốc là 'xác định thông qua điều tra'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các quy trình pháp lý, tài chính hoặc bảo hiểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường không chính thức.