Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

査定

satei
đánh giá chính thức

この車の査定額はいくらですか?

Giá trị đánh giá của chiếc xe này là bao nhiêu?


trang trọng

sự đánh giá chính thức (thường mang tính pháp lý hoặc chuyên môn) về giá trị, chất lượng hoặc mức độ phù hợp của một đối tượng dựa trên tiêu chuẩn nhất định

税務署による資産の査定が行われた。

Cục thuế đã tiến hành đánh giá tài sản.

保険会社が被害状況を査定する。

Công ty bảo hiểm đánh giá tình trạng thiệt hại.

Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực chuyên môn như 税務査定 (đánh giá thuế), 保険査定 (đánh giá bảo hiểm), 不動産査定 (đánh giá bất động sản).

Cụm từ kết hợp

査定額giá trị đánh giá査定基準tiêu chuẩn đánh giá査定書bản đánh giá査定員nhân viên đánh giá

Từ đồng nghĩa

評価審査判定見積もり

Từ trái nghĩa

無査定

Mẹo hay

Phân biệt 査定 và 評価

査定 mang tính chính thức, thường do cơ quan hoặc chuyên gia thực hiện theo tiêu chuẩn nhất định (ví dụ: đánh giá thuế, bảo hiểm). 評価 có thể mang tính chủ quan hơn, do cá nhân thực hiện (ví dụ: đánh giá sản phẩm, dịch vụ).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 査定?

Sử dụng 査定 khi đề cập đến quá trình đánh giá mang tính pháp lý, chuyên môn hoặc chính thức, thường dẫn đến một kết luận có giá trị pháp lý (ví dụ: đánh giá tài sản, thiệt hại bảo hiểm).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語): 査 (tra, điều tra) + 定 (định, xác định). Nghĩa gốc là 'xác định thông qua điều tra'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các quy trình pháp lý, tài chính hoặc bảo hiểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường không chính thức.

Phân tích từ

査
điều tra, khảo sát
root
+
定
xác định, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.