設立趣意書を作成する

せつりつしゅいしょをさくせいする
soạn thảo điều lệ thành lập

新しいNPOを設立するために、設立趣意書を作成する必要があります。

Để thành lập tổ chức phi lợi nhuận mới, cần phải soạn thảo điều lệ thành lập.


Luật
trang trọng

Viết văn bản trình bày mục đích, lý do và kế hoạch thành lập một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án.

設立趣意書には、設立の目的や活動内容、資金計画などを明記します。

Trong điều lệ thành lập, cần ghi rõ mục đích thành lập, nội dung hoạt động, kế hoạch tài chính, v.v.

Thường được sử dụng trong thủ tục pháp lý khi thành lập công ty, tổ chức phi lợi nhuận hoặc dự án kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

設立趣意書を提出するnộp điều lệ thành lập設立趣意書を審査するthẩm định điều lệ thành lập

Cụm từ liên quan

定款を作成するcụm từ
soạn thảo điều lệ công ty
設立登記cụm từ
đăng ký thành lập

Mẹo hay

Lưu ý khi soạn thảo

Điều lệ thành lập nên bao gồm: mục đích hoạt động, phạm vi hoạt động, cơ cấu tổ chức, nguồn tài chính, và kế hoạch hoạt động trong giai đoạn đầu. Tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc thiếu cụ thể.

Quy tắc vàng

Nội dung bắt buộc

Một điều lệ thành lập hợp lệ phải nêu rõ: (1) Tên tổ chức/doanh nghiệp, (2) Địa chỉ trụ sở, (3) Mục đích hoạt động, (4) Cơ cấu tổ chức, (5) Nguồn vốn, (6) Phương thức hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các thủ tục pháp lý như đăng ký doanh nghiệp, thành lập tổ chức phi lợi nhuận hoặc xin cấp phép dự án. Cần đảm bảo nội dung rõ ràng, minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật.

Phân tích từ

設立
thành lập
root
+
趣意書
điều lệ (văn bản trình bày mục đích, kế hoạch)
root
+
を作成する
soạn thảo
suffix
Từ Điển Nhật Việt