設立趣意書を提出する

せつりつしゅいしょをていしゅつする
nộp bản tuyên bố thành lập

新しい会社を設立するにあたり、設立趣意書を提出する必要があります。

Khi thành lập công ty mới, cần phải nộp bản tuyên bố thành lập.


Luật
trang trọng

Nộp tài liệu chính thức trình bày mục đích, lý do và kế hoạch thành lập một tổ chức (công ty, hiệp hội,...) theo quy định pháp luật.

法人設立の際には、定款とともに設立趣意書を提出しなければなりません。

Khi thành lập pháp nhân, ngoài điều lệ, còn phải nộp bản tuyên bố thành lập.

NPO法人の設立趣意書は、所轄庁に提出します。

Bản tuyên bố thành lập của tổ chức NPO phải nộp lên cơ quan quản lý.

Thường đi kèm với hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy phép hoạt động. Có thể bao gồm thông tin về người sáng lập, mục tiêu hoạt động, nguồn vốn dự kiến.

Cụm từ kết hợp

設立趣意書を作成するsoạn thảo bản tuyên bố thành lập設立趣意書を提出先cơ quan tiếp nhận hồ sơ設立趣意書の内容nội dung bản tuyên bố thành lập

Cụm từ liên quan

定款を作成するcụm từ
soạn thảo điều lệ
法人登記cụm từ
đăng ký pháp nhân

Mẹo hay

Phân biệt '設立趣意書' và '定款'

設立趣意書 thể hiện mục đích, tầm nhìn và cam kết của người sáng lập, trong khi 定款 là tài liệu pháp lý quy định cấu trúc tổ chức, quyền hạn và nghĩa vụ. Cả hai đều cần nộp khi thành lập pháp nhân ở Nhật.

Quy tắc vàng

Khi nào cần nộp '設立趣意書'?

Thường bắt buộc khi thành lập tổ chức phi lợi nhuận (NPO), hiệp hội, hoặc doanh nghiệp có điều kiện đặc biệt. Đối với công ty cổ phần thông thường, đôi khi chỉ yêu cầu 定款.

Nguồn gốc từ

設立 (せつりつ): thành lập; 趣意書 (しゅいしょ): bản tuyên bố mục đích; 提出する (ていしゅつする): nộp. Cả cụm ghép từ các thành tố pháp lý hành chính trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thành lập doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận, hiệp hội. Cần phân biệt với '定款' (điều lệ) là tài liệu pháp lý bắt buộc khác. Bản tuyên bố này thường mang tính chất tuyên ngôn hơn là quy định bắt buộc.

Phân tích từ

設立
thành lập
root
+
趣意
mục đích, ý định
root
+
tài liệu, văn bản
suffix
+
を提出する
nộp
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt