Looking up...
売掛金を回収した際は、仕訳を行います。
Khi thu hồi khoản phải thu, cần thực hiện ghi sổ kế toán.
Hoạt động phân loại và ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào sổ sách kế toán theo nguyên tắc ghi kép.
当社は今月、仕訳帳に100件の取引を記録しました。
Tháng này, công ty chúng tôi đã ghi 100 giao dịch vào sổ nhật ký kế toán.
簿記では、仕訳は取引を借方と貸方に分ける作業です。
Trong kế toán kép, ghi sổ là hoạt động phân chia giao dịch thành bên Nợ và bên Có.
Thường đi kèm với từ 仕訳帳 (sổ nhật ký kế toán) hoặc 仕訳処理 (xử lý ghi sổ).
仕訳 là bước phân loại nghiệp vụ kinh tế trước khi ghi vào sổ sách (記帳). 仕訳 là 'ghi sổ tạm thời', còn 記帳 là 'ghi vào sổ chính thức' như sổ cái.
Mỗi nghiệp vụ phải ghi ít nhất vào 2 tài khoản: bên Nợ (借方) và bên Có (貸方), tổng Nợ = tổng Có.
Kết hợp từ 仕(つかさどる、quản lý)+ 分ける(わける、phân chia). Thuật ngữ kế toán Nhật Bản du nhập vào Việt Nam thông qua hệ thống kế toán theo chuẩn Nhật Bản.
Sử dụng trong ngữ cảnh kế toán chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với nghĩa 'phân loại' thông thường trong tiếng Việt.