消す
kesuverb★Cơ bản💡 xóa, tắt, làm mấtHán Việt (Âm Hán-Việt)tiêu
thông thường
Làm cho một vật thể hoặc thông tin biến mất hoặc không còn tồn tại
ゴミを消す
Xóa rác
電気を消す
Tắt đèn
💡
Dùng cho hành động xóa, tắt, hoặc làm mất một vật thể hoặc thông tin
💡Mẹo hay
Sử dụng với vật lý và ảo
Dùng cho hành động xóa vật lý (xóa rác) hoặc ảo (xóa file, xóa tin nhắn)
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho cảm xúc
Không dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: không dùng để nói 'xóa nỗi buồn')
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '消' (tiêu) có nghĩa là 'làm mất, biến mất'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng cho cả vật lý và ảo (xóa file, xóa tin nhắn) nhưng không dùng cho cảm xúc
Phân tích từ
消
làm mất, biến mất
rootす
dạng động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt