Looking up...
Dùng dụng cụ (bút, bút chì, bút máy) để tạo ra chữ, ký hiệu hoặc hình vẽ trên bề mặt (giấy, bảng, màn hình).
彼は毎日日記を書いています。
Anh ấy viết nhật ký mỗi ngày.
黒板に答えを書いてください。
Hãy viết câu trả lời lên bảng đen.
Không bao gồm nghĩa bóng (ví dụ: viết kịch bản, viết kịch).
Tạo ra tác phẩm văn học, bài báo, hoặc tài liệu bằng chữ viết.
彼女は小説を書いています。
Cô ấy đang viết tiểu thuyết.
Thường dùng cho tác phẩm dài hoặc có tính nghệ thuật.
Ghi chép thông tin (số liệu, dữ liệu) vào sổ sách, giấy tờ.
経理が帳簿に金額を書きます。
Kế toán ghi số tiền vào sổ sách.
Thường dùng trong lĩnh vực kế toán, hành chính.
書く dùng cho chữ viết, ký hiệu, dữ liệu. 描く dùng cho tranh ảnh, hình vẽ. Ví dụ: 絵を描く (vẽ tranh) nhưng 文字を書く (viết chữ).
Luôn dùng trợ từ を (wo) sau tân ngữ trực tiếp của 書く. Ví dụ: 手紙を書く (viết thư), レポートを書く (viết báo cáo).
Có thể chỉ rõ phương tiện viết bằng trợ từ で (de). Ví dụ: 鉛筆で書く (viết bằng bút chì), パソコンで書く (viết bằng máy tính).
Từ chữ Hán '書' (thư) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'viết'. Kanji '書く' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại, phát triển từ nghĩa gốc 'vẽ, ghi chép' sang nghĩa 'viết' như hiện nay.
1. Đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng bị viết (ví dụ: 手紙を書く). 2. Có thể dùng với các phương tiện viết khác nhau (ボールペンで書く, 鉛筆で書く). 3. Không dùng cho nghĩa 'vẽ tranh' (dùng 描く) trừ trường hợp viết chữ trên tranh.