Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

書く

kaku
verb★Cơ bản💡 viết
trang trọng

Dùng dụng cụ (bút, bút chì, bút máy) để tạo ra chữ, ký hiệu hoặc hình vẽ trên bề mặt (giấy, bảng, màn hình).

彼は毎日日記を書いています。

Anh ấy viết nhật ký mỗi ngày.

黒板に答えを書いてください。

Hãy viết câu trả lời lên bảng đen.

💡

Không bao gồm nghĩa bóng (ví dụ: viết kịch bản, viết kịch).

trang trọng

Tạo ra tác phẩm văn học, bài báo, hoặc tài liệu bằng chữ viết.

彼女は小説を書いています。

Cô ấy đang viết tiểu thuyết.

💡

Thường dùng cho tác phẩm dài hoặc có tính nghệ thuật.

💼Kinh doanh
trang trọng

Ghi chép thông tin (số liệu, dữ liệu) vào sổ sách, giấy tờ.

経理が帳簿に金額を書きます。

Kế toán ghi số tiền vào sổ sách.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực kế toán, hành chính.

Cụm từ kết hợp

手紙を書くviết thư日記を書くviết nhật kýレポートを書くviết báo cáoメモを書くghi chú名前を書くviết tên

Từ đồng nghĩa

記す記録する描く

Từ trái nghĩa

消す消去する

Cụm từ liên quan

書き方cụm từ
cách viết, kỹ thuật viết
書き直すđộng từ cụm
viết lại, sửa lại
書き込むđộng từ cụm
ghi vào, điền vào

💡Mẹo hay

Phân biệt 書く vs 描く

書く dùng cho chữ viết, ký hiệu, dữ liệu. 描く dùng cho tranh ảnh, hình vẽ. Ví dụ: 絵を描く (vẽ tranh) nhưng 文字を書く (viết chữ).

⚡Quy tắc vàng

Trợ từ bắt buộc

Luôn dùng trợ từ を (wo) sau tân ngữ trực tiếp của 書く. Ví dụ: 手紙を書く (viết thư), レポートを書く (viết báo cáo).

Phương tiện viết

Có thể chỉ rõ phương tiện viết bằng trợ từ で (de). Ví dụ: 鉛筆で書く (viết bằng bút chì), パソコンで書く (viết bằng máy tính).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '書' (thư) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'viết'. Kanji '書く' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại, phát triển từ nghĩa gốc 'vẽ, ghi chép' sang nghĩa 'viết' như hiện nay.

📝Ghi chú sử dụng

1. Đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng bị viết (ví dụ: 手紙を書く). 2. Có thể dùng với các phương tiện viết khác nhau (ボールペンで書く, 鉛筆で書く). 3. Không dùng cho nghĩa 'vẽ tranh' (dùng 描く) trừ trường hợp viết chữ trên tranh.

Phân tích từ

書
viết, ghi chép
root
+
く
hành động thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.