Looking up...
“来週、家族で京都に観光に行きます。”
Tuần sau, gia đình tôi sẽ đi du lịch Kyoto.
hoạt động tham quan, thăm quan các địa điểm du lịch, danh lam thắng cảnh nhằm mục đích giải trí, khám phá văn hóa hoặc thư giãn.
東京の観光スポットを案内します。
Tôi sẽ hướng dẫn các địa điểm tham quan ở Tokyo.
バンコクは観光客に人気の都市です。
Băng Cốc là thành phố thu hút nhiều khách du lịch.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, quảng bá du lịch hoặc tổ chức chuyến đi.
観光 nhấn mạnh vào hoạt động tham quan, ngắm cảnh, trong khi 旅行 chỉ đơn giản là chuyến đi (có thể bao gồm công việc, học tập). Ví dụ: '来月、仕事で大阪に旅行します' (tháng sau tôi đi Osaka công tác) khác với '来月、大阪を観光します' (tháng sau tôi đi tham quan Osaka).
1. Danh từ: '来週、観光に行きます' (Tuần sau tôi đi du lịch) 2. Động từ: '京都を観光します' (Tôi tham quan Kyoto) 3. Kết hợp: '観光客が多い' (nhiều khách du lịch)
Từ ghép Hán-Nhật: 観 (kansatsu - quan sát) + 光 (hikari - ánh sáng). Ban đầu mang nghĩa 'ánh sáng chiếu soi', sau phát triển thành 'tham quan, ngắm cảnh' trong ngữ cảnh du lịch.
1. Có thể sử dụng như danh từ ('du lịch') hoặc động từ ('đi du lịch'). 2. Trong tiếng Nhật, thường kết hợp với động từ như する (kankō suru - đi du lịch) hoặc に行く (ni iku - đi đến). 3. Khác với '旅行' (ryokō - chuyến đi có thể bao gồm cả mục đích công việc), '観光' nhấn mạnh vào hoạt động tham quan, ngắm cảnh.