Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

観光

kankō
noun★Trung cấp💡 du lịch

“来週、家族で京都に観光に行きます。”

Tuần sau, gia đình tôi sẽ đi du lịch Kyoto.

trang trọng

hoạt động tham quan, thăm quan các địa điểm du lịch, danh lam thắng cảnh nhằm mục đích giải trí, khám phá văn hóa hoặc thư giãn.

東京の観光スポットを案内します。

Tôi sẽ hướng dẫn các địa điểm tham quan ở Tokyo.

バンコクは観光客に人気の都市です。

Băng Cốc là thành phố thu hút nhiều khách du lịch.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, quảng bá du lịch hoặc tổ chức chuyến đi.

Cụm từ kết hợp

観光地địa điểm du lịch観光客khách du lịch観光案内hướng dẫn du lịch観光バスxe buýt du lịch観光産業ngành công nghiệp du lịch

Từ đồng nghĩa

旅行見物観光旅行

Từ trái nghĩa

滞在居住

Cụm từ liên quan

観光に行くcụm từ
đi du lịch
観光名所cụm từ
địa danh du lịch nổi tiếng
観光シーズンcụm từ
mùa du lịch

💡Mẹo hay

Phân biệt 観光 và 旅行

観光 nhấn mạnh vào hoạt động tham quan, ngắm cảnh, trong khi 旅行 chỉ đơn giản là chuyến đi (có thể bao gồm công việc, học tập). Ví dụ: '来月、仕事で大阪に旅行します' (tháng sau tôi đi Osaka công tác) khác với '来月、大阪を観光します' (tháng sau tôi đi tham quan Osaka).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

1. Danh từ: '来週、観光に行きます' (Tuần sau tôi đi du lịch) 2. Động từ: '京都を観光します' (Tôi tham quan Kyoto) 3. Kết hợp: '観光客が多い' (nhiều khách du lịch)

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 観 (kansatsu - quan sát) + 光 (hikari - ánh sáng). Ban đầu mang nghĩa 'ánh sáng chiếu soi', sau phát triển thành 'tham quan, ngắm cảnh' trong ngữ cảnh du lịch.

📝Ghi chú sử dụng

1. Có thể sử dụng như danh từ ('du lịch') hoặc động từ ('đi du lịch'). 2. Trong tiếng Nhật, thường kết hợp với động từ như する (kankō suru - đi du lịch) hoặc に行く (ni iku - đi đến). 3. Khác với '旅行' (ryokō - chuyến đi có thể bao gồm cả mục đích công việc), '観光' nhấn mạnh vào hoạt động tham quan, ngắm cảnh.

Phân tích từ

観
quan sát, ngắm nhìn
root
+
光
ánh sáng, cảnh vật
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.