Looking up...
“この町には毎年多くの観光客が訪れます。”
Thị trấn này hằng năm đón rất nhiều khách du lịch.
Người đi thăm quan, du lịch tại một địa điểm (thường là nơi nổi tiếng, di tích, hoặc thành phố).
京都は日本で最も人気のある観光客の目的地の一つです。
Kyoto là một trong những điểm đến thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất Nhật Bản.
夏休みには多くの観光客が海岸に押し寄せます。
Vào kỳ nghỉ hè, rất nhiều khách du lịch đổ về các bãi biển.
Thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, kinh tế, hoặc quản lý đô thị. Không ám chỉ người đi công tác hay người sống lưu trú dài hạn.
Cả hai đều có nghĩa là 'người đi du lịch', nhưng 観光客 thường nhấn mạnh vào mục đích tham quan, ngắm cảnh, trong khi 旅行者 có thể bao gồm cả người đi nghỉ dưỡng, công tác, hay du lịch trọn gói. Ví dụ: '観光客が写真を撮っている' (khách du lịch đang chụp ảnh) có thể không dùng được cho 旅行者 nếu người đó đang đi công tác.
観光客 luôn ám chỉ người từ nơi khác đến thăm quan, không bao gồm cư dân sinh sống tại địa điểm đó. Ví dụ: '地元の人' (người địa phương) vs '観光客' (khách du lịch).
Từ ghép Hán-Nhật: 観光 (kankō, quan quang) nghĩa là 'tham quan, du lịch' (ghép từ 観 'quan' = xem, nhìn + 光 'quang' = ánh sáng) + 客 (kyaku, khách) nghĩa là 'người'. Nghĩa đen là 'người xem ánh sáng' (ám chỉ việc thưởng ngoạn cảnh đẹp), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ đơn thuần là 'khách tham quan'.
Không dùng để chỉ người đi công tác (sử dụng '出張者' hay 'ビジネスマン') hay người nhập cư. Trong tiếng Việt, 'khách du lịch' có thể dùng cho cả khách quốc tế lẫn nội địa, trong khi '観光客' trong tiếng Nhật thường ám chỉ khách từ nơi khác đến (không phải cư dân địa phương).