旅行

ryokō
nounCơ bản💡 du lịchHán Việt (Âm Hán-Việt)lữ hành

来週、家族と旅行に行きます

Tuần tới, tôi sẽ đi du lịch với gia đình

trang trọng

hoạt động đi du lịch, thường là đi xa và ở lại một thời gian

海外旅行は楽しいが、準備が大変だ

Du lịch nước ngoài rất vui, nhưng chuẩn bị rất vất vả

Cụm từ kết hợp

旅行に行くđi du lịch旅行の計画kế hoạch du lịch旅行の準備chuẩn bị cho chuyến du lịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'旅行' dùng cho du lịch có kế hoạch, còn '旅' dùng cho chuyến đi ngắn hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lữ hành' (旅行), từ '旅' (lữ) nghĩa là 'du khách' và '行' (hành) nghĩa là 'đi'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '旅行' thường dùng cho du lịch dài hạn hoặc có kế hoạch cẩn thận. '旅' đơn giản hơn, dùng cho chuyến đi ngắn.

Phân tích từ

du khách
root
+
đi
root
Từ Điển Nhật Việt