Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見識

見識

kenshiki

What does "見識" mean in Vietnamese?

tầm nhìn sâu rộng

彼は見識のある人だ。

Anh ấy là người có tầm nhìn sâu rộng.


How to use "見識" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

tầm nhìn sâu rộng, kiến thức và quan điểm tiến bộ, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về xã hội, văn hóa hoặc lĩnh vực chuyên môn

見識を広めるために海外旅行をした。

Tôi đã đi du lịch nước ngoài để mở rộng tầm nhìn.

彼女の見識の高さには感心する。

Tôi rất ngưỡng mộ tầm nhìn sâu rộng của cô ấy.

Thường dùng để miêu tả phẩm chất của con người, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận tri thức, xã hội hoặc chuyên môn.

trang trọng

sự nhận thức đúng đắn về tình hình, khả năng đánh giá tình huống một cách sáng suốt

彼は状況を見識して行動した。

Anh ấy đã hành động dựa trên sự nhận thức đúng đắn về tình hình.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với động từ như 示す (chỉ ra), 持つ (có), 表す (thể hiện).

Cụm từ kết hợp

見識が高いcó tầm nhìn sâu rộng見識を広めるmở rộng tầm nhìn見識に欠けるthiếu tầm nhìn見識を示すthể hiện tầm nhìn

Từ đồng nghĩa

見識知見見地視野

Từ trái nghĩa

無知偏見浅はか

Cụm từ liên quan

見識を養うcụm từ
nuôi dưỡng tầm nhìn sâu rộng
見識を深めるcụm từ
làm sâu sắc thêm tầm nhìn

Mẹo hay

Phân biệt 見識 và 知識

見識 nhấn mạnh vào khả năng đánh giá, quan điểm tiến bộ và hiểu biết xã hội, trong khi 知識 chỉ đơn thuần là kiến thức. Ví dụ: 彼は知識はあるが見識に欠ける (Anh ấy có kiến thức nhưng thiếu tầm nhìn).

Quy tắc vàng

Không dùng 見識 cho kiến thức chuyên môn hẹp

見識 không dùng để chỉ kiến thức chuyên ngành như 専門知識 (kiến thức chuyên môn) hay 技術知識 (kiến thức kỹ thuật).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 見 (kiến, nhìn) + 識 (thức, hiểu biết). Theo từ nguyên, chỉ khả năng quan sát và hiểu biết sâu sắc, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'sự nhận thức qua quan sát'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về phẩm chất trí tuệ, xã hội. Không dùng để chỉ kiến thức chuyên môn hẹp (ví dụ: kiến thức về toán học). Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (見識する).

Phân tích từ

見
nhìn, quan sát
root
+
識
hiểu biết, nhận thức
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.