Looking up...
浅はかな考えで行動するな。
Đừng hành động theo suy nghĩ thiển cận.
thiển cận, nông cạn, thiếu suy nghĩ
彼の浅はかな判断が失敗を招いた。
Sự đánh giá thiển cận của anh ấy đã dẫn đến thất bại.
浅はかな夢はすぐに覚めてしまった。
Giấc mơ nông cạn ấy nhanh chóng tan biến.
Thường dùng để chỉ những suy nghĩ, quyết định hoặc hành động thiếu chín chắn, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc.
Cả hai đều chỉ sự thiếu suy nghĩ, nhưng 愚か (oroka) mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự ngu ngốc, thiếu trí tuệ. 浅はか nhấn mạnh sự nông cạn, thiếu kinh nghiệm hoặc tầm nhìn.
Dùng khi chỉ trích nhẹ nhàng về sự thiếu suy nghĩ, thiếu tầm nhìn xa trong quyết định hoặc hành động. Không dùng cho những lỗi lầm do ác ý hoặc vô ý thức.
Kết hợp từ 浅い (浅, asai: nông, cạn) + はか (haka: ngắn gọn, nông cạn). Từ nguyên Hán-Nhật, xuất hiện trong văn học cổ điển Nhật Bản với nghĩa ban đầu là 'nông cạn, thiếu chiều sâu'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chỉ trích nhẹ nhàng. Không dùng để miêu tả hành động vô ý thức hoặc ác ý, mà chủ yếu là thiếu suy nghĩ, thiếu tầm nhìn xa.