Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

公用語

kōyōgo
ngôn ngữ chính thức

日本の公用語は日本語です。

Ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản là tiếng Nhật.


trang trọng

Ngôn ngữ được chính thức công nhận và sử dụng trong các cơ quan nhà nước, giáo dục, pháp luật hoặc các hoạt động chính thức của một quốc gia, tổ chức.

日本の公用語は日本語ですが、一部の自治体では英語も公用語として認められています。

Mặc dù ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản là tiếng Nhật, một số địa phương đã công nhận tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

国際連合の公用語は6つあります。

Liên Hợp Quốc có 6 ngôn ngữ chính thức.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc hành chính. Không nhầm lẫn với 'ngôn ngữ phổ biến' (ngôn ngữ được nhiều người sử dụng) hoặc 'ngôn ngữ chính' (ngôn ngữ chủ đạo của một quốc gia).

Cụm từ kết hợp

公用語とするcông nhận là ngôn ngữ chính thức公用語化するchính thức hóa ngôn ngữ公用語の一つmột trong những ngôn ngữ chính thức

Từ đồng nghĩa

公式言語公用

Từ trái nghĩa

私用語方言

Cụm từ liên quan

公用cụm từ
sử dụng chính thức, công vụ
公用車cụm từ
xe công vụ

Mẹo hay

Phân biệt '公用語' và '公式言語'

'公用語' nhấn mạnh vào việc sử dụng trong các cơ quan nhà nước, pháp luật, giáo dục (ví dụ: tiếng Nhật tại Nhật Bản). '公式言語' (ngôn ngữ chính thức) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ được sử dụng trong các sự kiện quốc tế (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Pháp tại Liên Hợp Quốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng '公用語' trong ngữ cảnh chính thức

Luôn sử dụng '公用語' khi đề cập đến ngôn ngữ được pháp luật công nhận trong các lĩnh vực hành chính, giáo dục hoặc pháp luật. Tránh dùng cho ngôn ngữ phổ biến không chính thức (ví dụ: tiếng Anh tại các quán cà phê).

Nguồn gốc từ

公用 (công dụng, sử dụng chính thức) + 語 (ngôn ngữ). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản hiện đại hóa hệ thống pháp luật theo mô hình phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn bản pháp luật, điều lệ tổ chức quốc tế, hoặc tài liệu hành chính. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'ngôn ngữ chính thức' hoặc 'ngôn ngữ công vụ'. Không sử dụng cho các ngôn ngữ không được pháp luật công nhận (ví dụ: ngôn ngữ dân tộc thiểu số không có vị thế chính thức).

Phân tích từ

公用
sử dụng chính thức, công vụ
root
+
語
ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.