Looking up...
日本の公用語は日本語です。
Ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản là tiếng Nhật.
Ngôn ngữ được chính thức công nhận và sử dụng trong các cơ quan nhà nước, giáo dục, pháp luật hoặc các hoạt động chính thức của một quốc gia, tổ chức.
日本の公用語は日本語ですが、一部の自治体では英語も公用語として認められています。
Mặc dù ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản là tiếng Nhật, một số địa phương đã công nhận tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.
国際連合の公用語は6つあります。
Liên Hợp Quốc có 6 ngôn ngữ chính thức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc hành chính. Không nhầm lẫn với 'ngôn ngữ phổ biến' (ngôn ngữ được nhiều người sử dụng) hoặc 'ngôn ngữ chính' (ngôn ngữ chủ đạo của một quốc gia).
'公用語' nhấn mạnh vào việc sử dụng trong các cơ quan nhà nước, pháp luật, giáo dục (ví dụ: tiếng Nhật tại Nhật Bản). '公式言語' (ngôn ngữ chính thức) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ được sử dụng trong các sự kiện quốc tế (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Pháp tại Liên Hợp Quốc).
Luôn sử dụng '公用語' khi đề cập đến ngôn ngữ được pháp luật công nhận trong các lĩnh vực hành chính, giáo dục hoặc pháp luật. Tránh dùng cho ngôn ngữ phổ biến không chính thức (ví dụ: tiếng Anh tại các quán cà phê).
公用 (công dụng, sử dụng chính thức) + 語 (ngôn ngữ). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản hiện đại hóa hệ thống pháp luật theo mô hình phương Tây.
Sử dụng rộng rãi trong văn bản pháp luật, điều lệ tổ chức quốc tế, hoặc tài liệu hành chính. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'ngôn ngữ chính thức' hoặc 'ngôn ngữ công vụ'. Không sử dụng cho các ngôn ngữ không được pháp luật công nhận (ví dụ: ngôn ngữ dân tộc thiểu số không có vị thế chính thức).