Looking up...
Câu nói dùng khi tiễn người đi, mang nghĩa chúc họ đi xa bình an và sớm trở về.
母:学校に行ってらっしゃい。 子:行ってきます。
Mẹ: Con đi học nhé. Con: Con đi đây!
A: 旅行に行ってきます。 B: 行ってらっしゃい。気をつけてね。
A: Tôi đi du lịch đây! B: Chúc đi nhé. Cẩn thận nhé!
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè thân thiết. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Dùng khi tiễn người thân hoặc bạn bè thân thiết đi xa. Không dùng trong ngữ cảnh công việc trang trọng hoặc khi nói với cấp trên.
Luôn đi kèm với '行ってきます' (tôi đi đây) như một cặp lời chào tiễn biệt trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
Xuất phát từ cấu trúc động từ thể て (行って) + らっしゃい (dạng mệnh lệnh của động từ いらっしゃる, nghĩa là 'đi'). 'いらっしゃる' là kính ngữ của '行く' (đi) và '来る' (đến).
Câu này thường đi kèm với '行ってきます' (tôi đi đây) như một cặp lời chào tiễn biệt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi trừ khi họ là người thân thiết.