Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

行ってらっしゃい

itte rasshai
interjection★Cơ bản💡 chúc đi nhé
thông thường

Câu nói dùng khi tiễn người đi, mang nghĩa chúc họ đi xa bình an và sớm trở về.

母:学校に行ってらっしゃい。 子:行ってきます。

Mẹ: Con đi học nhé. Con: Con đi đây!

A: 旅行に行ってきます。 B: 行ってらっしゃい。気をつけてね。

A: Tôi đi du lịch đây! B: Chúc đi nhé. Cẩn thận nhé!

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè thân thiết. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

行ってきますTôi đi đây!行ってらっしゃいChúc đi nhé

Từ đồng nghĩa

お気をつけて行ってらっしゃ

Từ trái nghĩa

ただいま

Cụm từ liên quan

ただいまcụm từ
Tôi đã về!
おかえりなさいcụm từ
Mừng bạn về nhà

💡Mẹo hay

Khi nào dùng '行ってらっしゃい'?

Dùng khi tiễn người thân hoặc bạn bè thân thiết đi xa. Không dùng trong ngữ cảnh công việc trang trọng hoặc khi nói với cấp trên.

⚡Quy tắc vàng

Cặp lời chào tiễn biệt

Luôn đi kèm với '行ってきます' (tôi đi đây) như một cặp lời chào tiễn biệt trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ cấu trúc động từ thể て (行って) + らっしゃい (dạng mệnh lệnh của động từ いらっしゃる, nghĩa là 'đi'). 'いらっしゃる' là kính ngữ của '行く' (đi) và '来る' (đến).

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường đi kèm với '行ってきます' (tôi đi đây) như một cặp lời chào tiễn biệt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi trừ khi họ là người thân thiết.

Phân tích từ

行って
thể て của động từ '行く' (đi)
root
+
らっしゃい
dạng mệnh lệnh của động từ 'いらっしゃる' (đi/đến, kính ngữ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.