Looking up...
“彼女は薬剤師として病院で働いています。”
Cô ấy làm việc tại bệnh viện với tư cách là một dược sĩ.
Chuyên gia y tế được đào tạo và cấp phép để bào chế, kiểm định và cung cấp thuốc theo đơn của bác sĩ.
薬剤師は患者さんに薬の飲み方を丁寧に説明します。
Dược sĩ sẽ giải thích cẩn thận cách uống thuốc cho bệnh nhân.
病院の薬剤師はチーム医療の一員として活躍しています。
Dược sĩ bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong đội ngũ y tế.
Tại Việt Nam, 'dược sĩ' thường được chia thành nhiều cấp bậc (dược sĩ đại học, dược sĩ trung cấp) tùy theo trình độ đào tạo.
薬剤師 (dược sĩ) tập trung vào bào chế, kiểm định thuốc và tư vấn sử dụng thuốc, trong khi 医師 (bác sĩ) chịu trách nhiệm chẩn đoán và kê đơn. Cả hai phối hợp trong điều trị.
Khi đến hiệu thuốc, dược sĩ sẽ: 1) Kiểm tra đơn thuốc, 2) Giải thích cách dùng, tác dụng phụ, 3) Tư vấn tương tác thuốc (nếu có).
Từ ghép Hán-Nhật: 薬 (dược, thuốc) + 剤 (tễ, chế phẩm) + 師 (sư, chuyên gia). Phản ánh vai trò chuyên môn trong lĩnh vực dược phẩm.
Tại Nhật Bản, '薬剤師' là danh xưng chính thức cho nghề dược, yêu cầu bằng cấp và chứng chỉ hành nghề. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng tương đương nhưng có sự phân biệt về trình độ đào tạo.