著名
chūmeiadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)trứ danh
trang trọng
Nổi tiếng, có danh tiếng, được công nhận rộng rãi
彼は著名な作家です
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng
この大学は著名な研究者を多く輩出している
Trường đại học này đã đào tạo ra nhiều nhà nghiên cứu nổi tiếng
💡
Thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc thành tựu có uy tín và được công nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nhất định
Cụm từ kết hợp
著名な人物người nổi tiếng著名な大学trường đại học nổi tiếng著名な研究者nhà nghiên cứu nổi tiếng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'trứ danh' (著名) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ 'chữ' (著) nghĩa là 'được ghi chép' và 'danh' (名) nghĩa là 'tên tuổi'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '著名' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với '有名' (có nghĩa tương tự nhưng thông tục hơn).
Phân tích từ
著
được ghi chép, nổi bật
root名
tên tuổi, danh tiếng
rootTừ Điển Nhật Việt