著名
chūmeiadjective★Trung cấp— nổi tiếngHán Việt (Âm Hán-Việt)trứ danh
trang trọng
Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và tôn trọng
この大学は数学の研究で著名です
Trường đại học này nổi tiếng về nghiên cứu toán học
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'trứ danh' (著名), từ 'trứ' (著) nghĩa là 'để lại dấu ấn' và 'danh' (名) nghĩa là 'tên tuổi'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc sự kiện có uy tín và được công nhận rộng rãi.
Phân tích từ
著
để lại dấu ấn
root名
tên tuổi
rootTừ Điển Nhật Việt