無名
mumeinoun★Trung cấp— vô danhHán Việt (Âm Hán-Việt)vô danh
chung
Người hoặc vật không được biết đến rộng rãi, không nổi tiếng
無名の英雄
Những anh hùng vô danh
無名の作家
Những tác giả vô danh
💡
Thường dùng để mô tả những người có tài năng nhưng chưa được công nhận
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vô danh' (無名), từ '無' (không) và '名' (tên, danh tiếng)
📝Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để chỉ người hoặc vật, thường mang ý nghĩa tích cực về sự ẩn danh nhưng có giá trị
Phân tích từ
無
không có
prefix名
tên, danh tiếng
rootTừ Điển Nhật Việt