Looking up...
彼は無名の画家として活動している
Anh ấy hoạt động như một họa sĩ vô danh
Người hoặc vật không được biết đến rộng rãi, không nổi tiếng
無名の英雄
Những anh hùng vô danh
無名の作家
Những tác giả vô danh
Thường dùng để mô tả những người có tài năng nhưng chưa được công nhận
Từ Hán Việt 'vô danh' (無名), từ '無' (không) và '名' (tên, danh tiếng)
Có thể dùng để chỉ người hoặc vật, thường mang ý nghĩa tích cực về sự ẩn danh nhưng có giá trị