無名
mumeinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô danh
trang trọng
Người hoặc vật không được biết đến hoặc không có danh tiếng
彼は無名の画家だが、才能はある
Anh ấy là một họa sĩ vô danh nhưng có tài năng
💡
Thường dùng để chỉ nghệ sĩ, tác giả hoặc người có khả năng nhưng chưa được công nhận rộng rãi
Cụm từ kết hợp
無名のvô danh無名の英雄anh hùng vô danh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc nghệ thuật để miêu tả những nhân vật hoặc tác phẩm chưa được công nhận
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vô danh' (無名), từ '無' (vô) nghĩa là không có, '名' (danh) nghĩa là tên, danh tiếng
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '無名' thường mang ý nghĩa tích cực khi dùng để miêu tả người có tài năng nhưng chưa được công nhận, trái ngược với nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt khi dùng 'vô danh'
Phân tích từ
無
không có
prefix名
tên, danh tiếng
rootTừ Điển Nhật Việt