Looking up...
được nhiều người biết đến; nổi tiếng
東京タワーは有名な観光地です。
Tháp Tokyo là địa điểm du lịch nổi tiếng.
彼女は有名な歌手になりたいです。
Cô ấy muốn trở thành ca sĩ nổi tiếng.
Thường dùng cho người, địa điểm, sản phẩm được nhiều người biết đến.
有名 phổ biến hơn, dùng cho mọi ngữ cảnh. 著名 thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Có thể dùng như tính từ đứng trước danh từ (有名なレストラン) hoặc vị ngữ (このレストランは有名です).
有名 kết hợp từ 有 (có, tồn tại) + 名 (tên, danh tiếng). Có nguồn gốc từ Hán ngữ, được du nhập vào tiếng Nhật thông qua chữ Hán.
Có thể đứng trước danh từ (有名な場所) hoặc sau danh từ (場所が有名).