Looking up...
“私は泳ぐのが苦手です。”
Tôi yếu bơi.
yếu, kém (về một kỹ năng, sở trường nào đó)
彼は数学が苦手だ。
Anh ấy kém toán.
私は朝が苦手です。
Tôi không thích buổi sáng.
Có thể dùng để diễn tả sự không giỏi về mặt kỹ năng hoặc sở thích không ưa.
'苦手' nhấn mạnh vào cảm giác không thích hoặc không giỏi, trong khi '下手' chỉ đơn thuần nói về kỹ năng kém. Ví dụ: '私は歌が下手です' (Tôi hát dở) mang nghĩa khách quan, còn '私は歌が苦手です' có thể bao hàm cả việc không thích hát.
Dùng '苦手' khi muốn diễn tả sự yếu kém hoặc không thích thú một cách nhẹ nhàng. Tránh dùng trong ngữ cảnh chuyên môn mang tính khách quan (ví dụ: trong báo cáo khoa học).
Ghép từ hai chữ Hán: '苦' (khổ, khó khăn) + '手' (thủ, tay). Ban đầu mang nghĩa 'khó khăn khi làm việc bằng tay', sau mở rộng ra nghĩa 'yếu kém, không giỏi'.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự yếu kém hoặc không thích thú với điều gì đó. Không mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như 'thất bại' hay 'bất tài'.