Looking up...
“彼女は数学が得意です。”
Cô ấy giỏi toán.
cảm thấy hứng thú hoặc thích thú với điều gì đó; có năng lực, giỏi giang
彼は料理が得意です。
Anh ấy giỏi nấu ăn.
私は歌が得意ではありません。
Tôi không giỏi hát.
Thường dùng để diễn tả sở trường hoặc sự yêu thích của bản thân hoặc người khác đối với một lĩnh vực nào đó.
tự hào về thành tích của mình; hãnh diện
得意の一撃を放つ。
Tung đòn hãnh diện nhất.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, võ thuật hoặc tình huống thể hiện bản thân.
得意 nhấn mạnh vào năng lực (giỏi), trong khi 好き chỉ đơn thuần là sở thích. Ví dụ: 'Tôi thích chơi piano' (好き) nhưng 'Tôi giỏi chơi piano' (得意).
得意 luôn đi kèm với trợ từ が (ga) khi diễn tả sở trường: [Danh từ] が 得意です。
得 (đắc) nghĩa là 'đạt được, giỏi' + 意 (ý) nghĩa là 'ý chí, tâm trí'. Kết hợp thành nghĩa 'có năng lực, giỏi giang' từ thời cổ đại Trung Quốc.
Không dùng để diễn tả sở thích chung chung mà thường gắn với năng lực hoặc thành tích cụ thể. Ví dụ: 'Tôi thích mèo' không dùng 得意 mà dùng 好き.