Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

得意

tokui
adjective / noun★Trung cấp💡 yêu thích / giỏi

“彼女は数学が得意です。”

Cô ấy giỏi toán.

neutral

cảm thấy hứng thú hoặc thích thú với điều gì đó; có năng lực, giỏi giang

彼は料理が得意です。

Anh ấy giỏi nấu ăn.

私は歌が得意ではありません。

Tôi không giỏi hát.

💡

Thường dùng để diễn tả sở trường hoặc sự yêu thích của bản thân hoặc người khác đối với một lĩnh vực nào đó.

trang trọng

tự hào về thành tích của mình; hãnh diện

得意の一撃を放つ。

Tung đòn hãnh diện nhất.

💡

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, võ thuật hoặc tình huống thể hiện bản thân.

Cụm từ kết hợp

得意な分野lĩnh vực sở trường得意顔vẻ mặt tự hào得意先khách hàng quen

Từ đồng nghĩa

上手得手好き

Từ trái nghĩa

苦手不得意

Cụm từ liên quan

得意満面cụm từ
vẻ mặt đầy tự hào

💡Mẹo hay

Phân biệt 得意 và 好き

得意 nhấn mạnh vào năng lực (giỏi), trong khi 好き chỉ đơn thuần là sở thích. Ví dụ: 'Tôi thích chơi piano' (好き) nhưng 'Tôi giỏi chơi piano' (得意).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

得意 luôn đi kèm với trợ từ が (ga) khi diễn tả sở trường: [Danh từ] が 得意です。

📖Nguồn gốc từ

得 (đắc) nghĩa là 'đạt được, giỏi' + 意 (ý) nghĩa là 'ý chí, tâm trí'. Kết hợp thành nghĩa 'có năng lực, giỏi giang' từ thời cổ đại Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sở thích chung chung mà thường gắn với năng lực hoặc thành tích cụ thể. Ví dụ: 'Tôi thích mèo' không dùng 得意 mà dùng 好き.

Phân tích từ

得
đạt được, giỏi
root
+
意
ý chí, tâm trí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.