Looking up...
“私は日本の文化に興味があります。”
Tôi quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
sự quan tâm, hứng thú đối với một điều gì đó
彼は科学に興味があります。
Anh ấy quan tâm đến khoa học.
この本はとても興味深いです。
Cuốn sách này rất thú vị.
Thường đi kèm với trợ từ に khi biểu thị đối tượng quan tâm.
sự hấp dẫn, lôi cuốn (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc)
この映画は興味を引く内容です。
Bộ phim này có nội dung hấp dẫn.
Ít dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường trong văn viết hoặc nói trang trọng.
Cả hai đều có nghĩa là 'quan tâm', nhưng: - 興味: thiên về cảm xúc cá nhân, hứng thú chủ quan (thường dùng cho sở thích, giải trí). - 関心: thiên về nhận thức, quan tâm có ý thức, thường trong ngữ cảnh nghiêm túc (ví dụ: quan tâm đến chính trị, xã hội).
1. [Danh từ] + に興味がある: quan tâm đến cái gì đó. 例: 私は歴史に興味があります。 2. 興味深い + [Danh từ]: điều gì đó thú vị. 例: これは興味深い研究です。 3. 興味を持つ: nảy sinh hứng thú. 例: 新しい分野に興味を持ちました。
Ghép từ hai chữ Hán: 興 (hưng) nghĩa là 'khởi lên, nảy nở' và 味 (vị) nghĩa là 'mùi vị, hương vị'. Ban đầu chỉ 'mùi vị tinh thần' (sự thích thú tinh tế), sau phát triển thành 'sự quan tâm' nói chung.
1. Kết hợp với trợ từ に khi biểu thị đối tượng quan tâm: 例: 音楽に興味があります。 2. Không dùng trực tiếp như động từ (không nói '興味する'), phải dùng dạng '興味がある' hoặc '興味を持つ'. 3. Trong ngữ cảnh thân mật, người Nhật thường dùng '面白い' (thú vị) thay thế.