Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 関心

関心

かんしん

What does "関心" mean?

sự quan tâm

彼は環境問題に関心があります。

Anh ấy quan tâm đến vấn đề môi trường.


How to use "関心" correctly?

trang trọng

sự quan tâm, sự chú ý đến một vấn đề, chủ đề hoặc sự việc nào đó

多くの若者が社会問題に関心を持っています。

Nhiều thanh niên quan tâm đến các vấn đề xã hội.

彼女は科学に関心が深いです。

Cô ấy quan tâm sâu sắc đến khoa học.

Thường đi kèm với trợ từ に (ni) khi thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

関心を持つcó sự quan tâm関心を示すthể hiện sự quan tâm関心が高まるsự quan tâm gia tăng関心が薄いít quan tâm

Từ đồng nghĩa

興味 (きょうみ)注目 (ちゅうもく)配慮 (はいりょ)

Từ trái nghĩa

無関心 (むかんしん)無頓着 (むとんちゃく)

Cụm từ liên quan

関心事cụm từ
vấn đề được quan tâm
関心を集めるcụm từ
thu hút sự quan tâm

Mẹo hay

Phân biệt 関心 và 興味

関心 (quan tâm) thường liên quan đến trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc mối quan tâm xã hội, trong khi 興味 (hứng thú) thường chỉ sở thích cá nhân. Ví dụ: 関心を持つ (quan tâm đến vấn đề xã hội) vs 興味を持つ (hứng thú với một sở thích).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trợ từ

Khi nói 'quan tâm đến điều gì', dùng: 関心 + を + 持つ/示す/高まる. Ví dụ: 環境問題に関心を持ちます (quan tâm đến vấn đề môi trường).

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự: 関 (quan) nghĩa là 'liên quan', 'quan tâm' + 心 (tâm) nghĩa là 'trái tim', 'tinh thần'. Ghép lại thành 'quan tâm' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. 関心 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc. 2. Có thể thay thế bằng 興味 (きょうみ) khi nói về sở thích cá nhân, nhưng 関心 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc mối quan tâm xã hội. 3. Không nên nhầm lẫn với 関心を寄せる (quan tâm đến ai đó theo nghĩa tình cảm).

Phân tích từ

関
liên quan, quan tâm
root
+
心
trái tim, tinh thần
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.