Looking up...
彼は環境問題に関心があります。
Anh ấy quan tâm đến vấn đề môi trường.
sự quan tâm, sự chú ý đến một vấn đề, chủ đề hoặc sự việc nào đó
多くの若者が社会問題に関心を持っています。
Nhiều thanh niên quan tâm đến các vấn đề xã hội.
彼女は科学に関心が深いです。
Cô ấy quan tâm sâu sắc đến khoa học.
Thường đi kèm với trợ từ に (ni) khi thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.
関心 (quan tâm) thường liên quan đến trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc mối quan tâm xã hội, trong khi 興味 (hứng thú) thường chỉ sở thích cá nhân. Ví dụ: 関心を持つ (quan tâm đến vấn đề xã hội) vs 興味を持つ (hứng thú với một sở thích).
Khi nói 'quan tâm đến điều gì', dùng: 関心 + を + 持つ/示す/高まる. Ví dụ: 環境問題に関心を持ちます (quan tâm đến vấn đề môi trường).
Từ Hán tự: 関 (quan) nghĩa là 'liên quan', 'quan tâm' + 心 (tâm) nghĩa là 'trái tim', 'tinh thần'. Ghép lại thành 'quan tâm' trong tiếng Việt.
1. 関心 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc. 2. Có thể thay thế bằng 興味 (きょうみ) khi nói về sở thích cá nhân, nhưng 関心 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc mối quan tâm xã hội. 3. Không nên nhầm lẫn với 関心を寄せる (quan tâm đến ai đó theo nghĩa tình cảm).