Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自動応答

自動応答

jidō ōtō

What does "自動応答" mean in Vietnamese?

hệ thống trả lời tự động

この電話には自動応答機能が付いています。

Chiếc điện thoại này có chức năng trả lời tự động.


How to use "自動応答" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

hệ thống hoặc tính năng tự động phản hồi tin nhắn, cuộc gọi hoặc truy vấn mà không cần sự can thiệp của con người

顧客サービスの自動応答システムが24時間稼働しています。

Hệ thống trả lời tự động dịch vụ khách hàng hoạt động 24/7.

メールの自動応答機能で不在時の返信を設定しました。

Tôi đã cài đặt chức năng trả lời tự động cho email khi vắng mặt.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng, tổng đài điện thoại, email tự động, hoặc chatbot.

Cụm từ kết hợp

自動応答装置thiết bị trả lời tự động自動応答メールemail trả lời tự động自動応答システムhệ thống trả lời tự động

Từ đồng nghĩa

IVR音声応答システム自動返信

Từ trái nghĩa

手動応答

Cụm từ liên quan

自動応答機能cụm từ
tính năng trả lời tự động
不在時の自動応答cụm từ
trả lời tự động khi vắng mặt

Mẹo hay

Phân biệt '自動応答' và '自動返信'

'自動応答' thường liên quan đến hệ thống tương tác thời gian thực (như cuộc gọi điện thoại, chatbot), trong khi '自動返信' chủ yếu dùng cho email hoặc tin nhắn văn bản không yêu cầu phản hồi ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '自動応答' thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm. Trong giao tiếp thông thường, người Việt ưu tiên dùng các thuật ngữ mượn như 'IVR' hoặc 'chatbot' thay vì phiên dịch trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 自動 (tự động, nghĩa là 'tự động') và 応答 (ứng đáp, nghĩa là 'phản hồi'). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông vào cuối thế kỷ 20, khi các hệ thống tự động hóa tương tác người-máy trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về công nghệ, viễn thông, hoặc dịch vụ khách hàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng thuật ngữ mượn từ tiếng Anh như 'IVR' (Interactive Voice Response) hoặc 'chatbot' thay vì '自動応答'.

Phân tích từ

自動
tự động (hoạt động không cần sự can thiệp của con người)
root
+
応答
ứng đáp, phản hồi
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.