自営業

jieigyou
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tự doanh nghiệp
💼Kinh doanh
trang trọng

nghề tự do, nghề tự lập, nghề tự kinh doanh

自営業者は税金の申告が複雑だ

Người làm nghề tự do phải khai thuế phức tạp

💡

Từ này thường dùng để chỉ người làm việc tự lập, không phải là nhân viên của công ty nào

Cụm từ kết hợp

自営業者người làm nghề tự do自営業を始めるbắt đầu nghề tự do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自営業を始めるcụm từ
bắt đầu nghề tự do

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '自営業' và 'フリーランス'

'自営業' thường dùng cho những người làm việc tự lập với doanh thu ổn định, còn 'フリーランス' thường dùng cho những người làm việc tự do theo dự án.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '自営業' khi nói về nghề tự do có tính ổn định, không dùng cho việc làm tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

自 (tự) + 営 (doanh) + 業 (nghiệp) - từ Hán Việt

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '自営業' thường dùng để chỉ người làm việc tự lập, có thể là người kinh doanh, nghệ sĩ tự do, hoặc các nghề tự lập khác. Không giống như 'フリーランス' (freelancer), '自営業' có nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

tự
root
+
doanh
root
+
nghiệp
root
Từ Điển Nhật Việt