自動引き落とし

jidō hikiotoshi
trả tiền tự động

毎月の電気代は自動引き落としにしています。

Tôi đã đăng ký trả tiền điện hàng tháng bằng hình thức tự động.


Tài chính
trang trọng

Hình thức thanh toán tự động từ tài khoản ngân hàng cho các khoản phí định kỳ như tiền điện, tiền nước, phí thẻ tín dụng, v.v.

公共料金は自動引き落としに設定しています。

Tôi đã cài đặt thanh toán tự động cho các khoản phí công cộng.

クレジットカードの支払いは自動引き落としにしています。

Tôi đăng ký thanh toán thẻ tín dụng tự động.

Thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính định kỳ. Cần có sự ủy quyền từ chủ tài khoản cho ngân hàng hoặc tổ chức thu phí.

Cụm từ kết hợp

自動引き落としを設定するcài đặt thanh toán tự động自動引き落としを解除するhủy thanh toán tự động自動引き落とし口座tài khoản thanh toán tự động

Cụm từ liên quan

口座振替cụm từ
chuyển khoản tự động giữa các tài khoản ngân hàng
ダイレクトデビットcụm từ
hình thức thanh toán tự động được ủy quyền bởi chủ tài khoản cho bên nhận tiền

Mẹo hay

Phân biệt '自動引き落とし' và '口座振替'

Cả hai đều là thanh toán tự động, nhưng '自動引き落とし' thường do bên nhận tiền (ví dụ: công ty điện lực) khởi xướng sau khi được ủy quyền, trong khi '口座振替' thường do chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng chuyển tiền cho bên nhận.

Quy tắc vàng

Quy tắc an toàn khi sử dụng

Luôn kiểm tra số tiền và ngày thanh toán trước khi đăng ký. Hủy ủy quyền ngay nếu phát hiện giao dịch bất thường. Không chia sẻ thông tin tài khoản cho các dịch vụ không rõ nguồn gốc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba thành phần: 自動 (tự động), 引き (kéo/rút), 落とし (rơi/thanh toán). Nguồn gốc từ hệ thống ngân hàng Nhật Bản, xuất hiện trong bối cảnh phát triển dịch vụ tài chính tự động hóa vào giữa thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Cần phân biệt với '口座振替' (tương đương nhưng thường đề cập đến việc chuyển tiền giữa các tài khoản trong cùng ngân hàng) và '自動支払い' (thanh toán tự động nhưng có thể không qua tài khoản ngân hàng). '自動引き落とし' thường liên quan đến việc ủy quyền cho bên thứ ba (như công ty điện lực) trực tiếp trừ tiền từ tài khoản.

Phân tích từ

自動
tự động
root
+
引き落とし
rút tiền thanh toán
compound
Từ Điển Nhật Việt