Looking up...
このアプリはデータをクラウドサーバーと自動同期します。
Ứng dụng này tự động đồng bộ dữ liệu với máy chủ đám mây.
Quá trình tự động cập nhật hoặc đồng bộ dữ liệu giữa hai hoặc nhiều hệ thống, thiết bị, hoặc nền tảng mà không cần can thiệp thủ công.
Google Driveはファイルを自動同期して、どのデバイスからでもアクセスできるようにします。
Google Drive tự động đồng bộ tệp tin để bạn có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị nào.
メールクライアントはIMAPサーバーと自動同期を行い、受信トレイの状態を常に最新に保ちます。
Ứng dụng thư điện tử tự động đồng bộ trạng thái hộp thư với máy chủ IMAP để luôn cập nhật mới nhất.
Thường được sử dụng trong các hệ thống lưu trữ đám mây, quản lý dự án, email, hoặc các ứng dụng cần duy trì sự nhất quán dữ liệu giữa nhiều thiết bị.
Tự động đồng bộ (自動同期) nhấn mạnh việc duy trì sự nhất quán giữa hai hệ thống (ví dụ: điện thoại và máy tính). Tự động cập nhật (自動更新) thường chỉ đề cập đến việc tải xuống phiên bản mới nhất của phần mềm hoặc dữ liệu, không nhất thiết phải đồng bộ giữa các thiết bị.
Sử dụng khi nói về việc duy trì sự nhất quán dữ liệu giữa nhiều thiết bị hoặc hệ thống, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ, lưu trữ đám mây, hoặc quản lý dự án.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 自動 (じどう - 'tự động', nghĩa là 'tự động') + 同期 (どうき - 'đồng bộ', nghĩa là 'đồng bộ hóa'). 同期 bản thân là từ mượn từ tiếng Trung 同期 (tóngqī), nhưng trong tiếng Nhật, nó đã được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm, hoặc quảng cáo sản phẩm công nghệ. Cần phân biệt với '非同期' (phi đồng bộ) - quá trình không yêu cầu sự nhất quán tức thời giữa các hệ thống.