Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

自動同期

jidō dōki
đồng bộ tự động

このアプリはデータをクラウドサーバーと自動同期します。

Ứng dụng này tự động đồng bộ dữ liệu với máy chủ đám mây.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình tự động cập nhật hoặc đồng bộ dữ liệu giữa hai hoặc nhiều hệ thống, thiết bị, hoặc nền tảng mà không cần can thiệp thủ công.

Google Driveはファイルを自動同期して、どのデバイスからでもアクセスできるようにします。

Google Drive tự động đồng bộ tệp tin để bạn có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị nào.

メールクライアントはIMAPサーバーと自動同期を行い、受信トレイの状態を常に最新に保ちます。

Ứng dụng thư điện tử tự động đồng bộ trạng thái hộp thư với máy chủ IMAP để luôn cập nhật mới nhất.

Thường được sử dụng trong các hệ thống lưu trữ đám mây, quản lý dự án, email, hoặc các ứng dụng cần duy trì sự nhất quán dữ liệu giữa nhiều thiết bị.

Cụm từ kết hợp

自動同期機能chức năng đồng bộ tự độngリアルタイム自動同期đồng bộ tự động thời gian thựcデータ自動同期đồng bộ dữ liệu tự động

Từ đồng nghĩa

同期自動更新自動同期処理

Từ trái nghĩa

手動同期非同期

Cụm từ liên quan

クラウド同期cụm từ
Đồng bộ hóa dữ liệu thông qua dịch vụ đám mây
バックグラウンド同期cụm từ
Quá trình đồng bộ diễn ra ngầm trong nền

Mẹo hay

Phân biệt '自動同期' và '自動更新'

Tự động đồng bộ (自動同期) nhấn mạnh việc duy trì sự nhất quán giữa hai hệ thống (ví dụ: điện thoại và máy tính). Tự động cập nhật (自動更新) thường chỉ đề cập đến việc tải xuống phiên bản mới nhất của phần mềm hoặc dữ liệu, không nhất thiết phải đồng bộ giữa các thiết bị.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '自動同期'?

Sử dụng khi nói về việc duy trì sự nhất quán dữ liệu giữa nhiều thiết bị hoặc hệ thống, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ, lưu trữ đám mây, hoặc quản lý dự án.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 自動 (じどう - 'tự động', nghĩa là 'tự động') + 同期 (どうき - 'đồng bộ', nghĩa là 'đồng bộ hóa'). 同期 bản thân là từ mượn từ tiếng Trung 同期 (tóngqī), nhưng trong tiếng Nhật, nó đã được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm, hoặc quảng cáo sản phẩm công nghệ. Cần phân biệt với '非同期' (phi đồng bộ) - quá trình không yêu cầu sự nhất quán tức thời giữa các hệ thống.

Phân tích từ

自動
tự động (hoạt động không cần sự can thiệp của con người)
root
+
同期
đồng bộ (quá trình đồng nhất hóa dữ liệu hoặc trạng thái giữa các hệ thống)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.