Looking up...
“背中が痛いです。”
Lưng tôi bị đau.
phần phía sau của thân mình, từ cổ xuống đến thắt lưng
背中を丸める
Khom lưng
背中に荷物を背負う
Vác đồ trên lưng
Sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt, y tế hoặc thể thao. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động tác động lên lưng như 触る (sờ), 洗う (rửa), 痛む (đau).
背中 thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, trong khi 背部 mang tính học thuật hơn, thường xuất hiện trong y khoa hoặc giải phẫu. Ví dụ: 背中が痛い (lưng đau) vs 背部の筋肉 (cơ lưng).
Khi nói về 'lưng' trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: bài tập lưng), sử dụng 背中. Khi nói về 'phần sau của thân mình' nói chung, cũng dùng 背中. Tránh nhầm lẫn với từ chỉ 'cột sống' (脊椎) hoặc 'xương sống' (背骨).
Từ ghép của hai kanji: 背 (bối - lưng) + 中 (trung - giữa). Bộ 背 tượng trưng cho hình ảnh lưng người, còn 中 chỉ vị trí ở giữa thân mình. Cả từ mang nghĩa 'phần giữa của lưng' hoặc 'phần phía sau thân mình'.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản y tế. Không sử dụng để chỉ các bộ phận giải phẫu học chuyên sâu (ví dụ: 'cột sống' sẽ dùng 脊椎). Trong ngữ cảnh xã hội, 背中 có thể mang nghĩa bóng như 'sự ủng hộ' (背中を押す - đẩy lưng = ủng hộ ai đó).