Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

背中

senaka
noun★Trung cấp💡 lưng

“背中が痛いです。”

Lưng tôi bị đau.

trang trọng

phần phía sau của thân mình, từ cổ xuống đến thắt lưng

背中を丸める

Khom lưng

背中に荷物を背負う

Vác đồ trên lưng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt, y tế hoặc thể thao. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động tác động lên lưng như 触る (sờ), 洗う (rửa), 痛む (đau).

Cụm từ kết hợp

背中を流すtắm rửa lưng背中が丸くなるlưng cong xuống背中を向けるquay lưng lại

Từ đồng nghĩa

背部背筋

Từ trái nghĩa

胸前お腹

Cụm từ liên quan

背中を預けるcụm từ
giao phó, tin tưởng hoàn toàn cho ai đó
背中合わせcụm từ
đối mặt với nhau nhưng quay lưng vào nhau (tình huống khó xử)

💡Mẹo hay

Phân biệt 背中 và 背部

背中 thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, trong khi 背部 mang tính học thuật hơn, thường xuất hiện trong y khoa hoặc giải phẫu. Ví dụ: 背中が痛い (lưng đau) vs 背部の筋肉 (cơ lưng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong bối cảnh

Khi nói về 'lưng' trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: bài tập lưng), sử dụng 背中. Khi nói về 'phần sau của thân mình' nói chung, cũng dùng 背中. Tránh nhầm lẫn với từ chỉ 'cột sống' (脊椎) hoặc 'xương sống' (背骨).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 背 (bối - lưng) + 中 (trung - giữa). Bộ 背 tượng trưng cho hình ảnh lưng người, còn 中 chỉ vị trí ở giữa thân mình. Cả từ mang nghĩa 'phần giữa của lưng' hoặc 'phần phía sau thân mình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản y tế. Không sử dụng để chỉ các bộ phận giải phẫu học chuyên sâu (ví dụ: 'cột sống' sẽ dùng 脊椎). Trong ngữ cảnh xã hội, 背中 có thể mang nghĩa bóng như 'sự ủng hộ' (背中を押す - đẩy lưng = ủng hộ ai đó).

Phân tích từ

背
lưng
root
+
中
ở giữa, phía sau
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.