Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 背中合わせ

背中合わせ

senakaawase

What does "背中合わせ" mean?

lưng kề lưng

二人は背中合わせに立っていた。

Hai người đứng lưng kề lưng với nhau.


How to use "背中合わせ" correctly?

literal

Tình trạng hai người hoặc hai vật quay lưng vào nhau, không đối diện nhau.

彼らは背中合わせに座っていた。

Họ ngồi lưng kề lưng.

二人の意見は背中合わせの関係にある。

Hai quan điểm của họ đối lập nhau hoàn toàn.

Thường dùng để diễn tả sự đối lập về quan điểm, vị trí, hoặc trạng thái không đối diện nhau.

Cụm từ kết hợp

背中合わせに座るngồi lưng kề lưng背中合わせの関係mối quan hệ đối lập

Từ đồng nghĩa

背中を向け合う向かい合わない

Từ trái nghĩa

向かい合う正面から向き合う

Cụm từ liên quan

背中合わせの状態cụm từ
tình trạng lưng kề lưng, không đối diện nhau

Mẹo hay

Phân biệt 背中合わせ và 向かい合う

背中合わせ diễn tả sự quay lưng vào nhau (không đối diện), trong khi 向かい合う diễn tả sự đối diện trực tiếp. Ví dụ: 二人は背中合わせに座った (Họ ngồi lưng kề lưng) vs 二人は向かい合って座った (Họ ngồi đối diện nhau).

Quy tắc vàng

Sử dụng 背中合わせ trong ngữ cảnh đối lập

Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập về quan điểm, vị trí, hoặc trạng thái. Không dùng để tả sự đối diện trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 背中 (背中: lưng) + 合わせ (合わせる: ghép lại, đối diện). Từ này xuất phát từ hình ảnh hai người quay lưng vào nhau, không nhìn mặt nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tả thực tế (vị trí vật lý) hoặc nghĩa bóng (sự đối lập, không thống nhất).

Phân tích từ

背中
lưng
root
+
合わせ
ghép lại, đối diện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.