Looking up...
“将来について考える。”
Suy nghĩ về tương lai.
Quá trình hoạt động tinh thần nhằm hiểu biết, phân tích hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề; suy tư.
彼は自分の将来について深く考えている。
Anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc về tương lai của mình.
Có thể dùng như danh từ (suy nghĩ, ý tưởng) hoặc động từ (suy nghĩ, cân nhắc).
Ý kiến, quan niệm hoặc niềm tin về một vấn đề nào đó.
彼の考えは独特だ。
Quan niệm của anh ấy thật độc đáo.
Thường đi kèm với các từ chỉ người (彼の考え, あなたの考え).
Ý định, mục đích hoặc kế hoạch hành động.
彼の考えは実行に移す。
Anh ấy sẽ thực hiện kế hoạch của mình.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên.
'考え' thường chỉ quá trình tư duy có hệ thống, có thể diễn đạt thành lời, trong khi '思う' thiên về cảm xúc hoặc ý nghĩ thoáng qua. Ví dụ: '将来について考える' (suy nghĩ kỹ về tương lai) vs '将来が心配だと思う' (nghĩ rằng tương lai đáng lo ngại).
'考え' thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (将来, 過去) hoặc chủ đề cụ thể. Tránh dùng trong ngữ cảnh cảm xúc thuần túy.
Từ gốc Hán Việt 'khảo' (考), nghĩa là suy nghĩ, nghiên cứu. Trong tiếng Nhật, kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ hoặc động từ chỉ hành động tư duy.
1. '考え' có thể đứng độc lập như danh từ hoặc kết hợp với các động từ (考える, 考え込む). 2. Khi dùng như động từ, thường đi kèm với trợ từ 'を' (考えをする) hoặc 'について' (将来について考える). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '思考' (shikō) thay thế.