Loading...
Loading...
Hành động, sự hoạt động, việc làm
彼は行動を起こすことが早い
Anh ấy nhanh nhẹn trong việc hành động
行動の自由
Tự do hành động
Thường dùng để chỉ các hoạt động cụ thể hoặc quyết định hành động
Từ '行動' thường dùng để chỉ hành động có mục đích hoặc kế hoạch, không dùng cho các hoạt động tự nhiên như 'di chuyển'.
'行動' thường chỉ đến hành động cụ thể, còn '活動' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả sự hoạt động chung.
Từ Hán-Việt '行動' bắt nguồn từ tiếng Trung 'xíngdòng' (行動), trong đó '行' nghĩa là 'đi, hành động' và '動' nghĩa là 'di chuyển, hoạt động'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, có thể chỉ đến các hành động cụ thể hoặc nguyên tắc hành động.