行動
kōdōnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hành động
trang trọng
Hành động, sự hoạt động, việc làm
彼は行動を起こすことが早い
Anh ấy nhanh nhẹn trong việc hành động
行動の自由
Tự do hành động
💡
Thường dùng để chỉ các hoạt động cụ thể hoặc quyết định hành động
Cụm từ kết hợp
行動を起こすhành động, bắt đầu làm gì行動範囲phạm vi hoạt động行動計画kế hoạch hành động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
行動を起こすcụm từ
bắt đầu hành động
行動範囲cụm từ
phạm vi hoạt động
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '行動' thường dùng để chỉ hành động có mục đích hoặc kế hoạch, không dùng cho các hoạt động tự nhiên như 'di chuyển'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '活動'
'行動' thường chỉ đến hành động cụ thể, còn '活動' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả sự hoạt động chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '行動' bắt nguồn từ tiếng Trung 'xíngdòng' (行動), trong đó '行' nghĩa là 'đi, hành động' và '動' nghĩa là 'di chuyển, hoạt động'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, có thể chỉ đến các hành động cụ thể hoặc nguyên tắc hành động.
Phân tích từ
行
đi, hành động
root動
di chuyển, hoạt động
rootTừ Điển Nhật Việt