Looking up...
環境省は絶滅種リストを発表した。
Bộ Môi trường đã công bố danh sách loài tuyệt chủng.
Danh sách các loài động vật, thực vật hoặc sinh vật đã tuyệt chủng trên toàn cầu hoặc trong một khu vực cụ thể, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, bảo tồn môi trường hoặc pháp luật.
IUCNのレッドリストは絶滅種リストの一種だ。
Danh sách Đỏ của IUCN là một dạng danh sách loài tuyệt chủng.
この島には絶滅種リストに載っている固有種が生息している。
Trên hòn đảo này có loài đặc hữu nằm trong danh sách loài tuyệt chủng sinh sống.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, chính sách bảo tồn hoặc tài liệu pháp lý. Có thể viết tắt là 絶滅種一覧 (zetsumetsu-shu ichiran).
絶滅種 (zetsumetsu-shu) chỉ những loài đã tuyệt chủng hoàn toàn, trong khi 絶滅危惧種 (zetsumetsu-kigu-shu) chỉ những loài đang có nguy cơ tuyệt chủng. Tại Việt Nam, cả hai đều có thể được dịch là 'loài tuyệt chủng' nhưng cần phân biệt ngữ cảnh: tuyệt chủng hoàn toàn (extinct) vs nguy cấp (endangered).
Khi viết về bảo tồn thiên nhiên, hãy sử dụng thuật ngữ 'danh sách loài tuyệt chủng' thay cho các cách diễn đạt thông thường như 'danh sách các loài biến mất' để đảm bảo tính chuyên nghiệp và chính xác khoa học.
Từ ghép Hán-Nhật: 絶滅 (zetsumetsu, tuyệt chủng) + 種 (shu, loài) + リスト (risuto, list - từ mượn tiếng Anh 'list'). Thuật ngữ này phản ánh cách kết hợp giữa ngôn ngữ khoa học quốc tế (danh từ tiếng Anh 'list') và thuật ngữ sinh học Nhật Bản.
Sử dụng thuật ngữ này trong các văn bản chính thức về bảo tồn thiên nhiên. Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương phổ biến nhất là 'danh sách loài tuyệt chủng' hoặc 'danh sách đỏ'. Trong bối cảnh không chính thức, người ta có thể sử dụng 'danh sách các loài đã biến mất'.