絶滅種リスト
zetsumetsu-shu risutonoun phrase★Trung cấp— danh sách các loài đã tuyệt chủngHán Việt (Âm Hán-Việt)tiệt diệt chủng danh sách
trang trọng
danh sách các loài sinh vật đã tuyệt chủng hoặc đang nguy cấp tuyệt chủng
絶滅種リストに載っている動物は保護が必要です
Các loài động vật có trong danh sách tuyệt chủng cần được bảo vệ
💡
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học, bảo tồn và bảo tồn thiên nhiên
Cụm từ kết hợp
絶滅種リストに載るcó trong danh sách tuyệt chủng絶滅種リストを作成するtạo danh sách các loài tuyệt chủng
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '絶滅種' (loài tuyệt chủng) + 'リスト' (danh sách)
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc chương trình bảo tồn thiên nhiên
Phân tích từ
絶滅種
loài tuyệt chủng
rootリスト
danh sách
rootTừ Điển Nhật Việt