絶滅した種

zetsumetsu shita shu
noun phraseTrung cấp loài đã tuyệt chủngHán Việt (Âm Hán-Việt)tiệt diệt
chuyên ngành

Loài sinh vật đã hoàn toàn biến mất trên Trái Đất, không còn cá thể sống nào

恐竜は約6500万年前に絶滅した種である

Khủng long là loài đã tuyệt chủng khoảng 65 triệu năm trước

💡

Thường được sử dụng trong sinh học và sinh thái học để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài

Cụm từ kết hợp

絶滅した種の復元phục hồi loài đã tuyệt chủng絶滅した種の化石hóa thạch của loài đã tuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng "絶滅した種" trong ngữ cảnh khoa học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn "絶滅した種" với "絶滅危惧種" (loài nguy cấp).

📖Nguồn gốc từ

Từ "絶滅" (tuyệt diệt) có gốc Hán Việt "tiệt diệt", nghĩa là biến mất hoàn toàn. "種" (loài) là từ Hán Việt "chủng".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học. Không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Phân tích từ

絶滅
tuyệt diệt
root
+
した
đã
suffix
+
loài
root
Từ Điển Nhật Việt