素揚げ

suage
rán giòn không tẩm bột

この店の素揚げはサクサクで美味しい。

Món rán giòn của quán này giòn tan và ngon.


thông thường

Món ăn rán giòn mà không sử dụng bột tẩm (bột mì, bột chiên), chỉ dùng nguyên liệu chính (thường là rau, cá, hải sản) rán trực tiếp trong dầu nóng.

素揚げの野菜はヘルシーで、素材の味が楽しめます。

Rau rán giòn không tẩm rất tốt cho sức khỏe vì giữ được hương vị nguyên bản.

素揚げのエビはサクサクで人気です。

Tôm rán giòn rất được ưa chuộng vì giòn tan.

Thường được dùng trong các món như 素揚げのじゃがいも (khoai tây rán giòn) hay 素揚げの白身魚 (cá thịt trắng rán giòn). Khác với 天ぷら (tempura) là rán cùng bột tẩm.

Cụm từ kết hợp

素揚げの野菜rau rán giòn素揚げの魚cá rán giòn素揚げにするrán giòn (không tẩm bột)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

素揚げの白身魚cụm từ
cá thịt trắng rán giòn

Mẹo hay

Phân biệt 素揚げ và 天ぷら

素揚げ không dùng bột tẩm, giữ nguyên hương vị nguyên liệu. 天ぷら (tempura) dùng bột tẩm mỏng, tạo lớp vỏ giòn nhưng vẫn giữ được độ ẩm bên trong. Khi gọi món, nếu muốn hương vị nguyên bản, hãy yêu cầu 素揚げ.

Quy tắc vàng

Chọn nguyên liệu phù hợp

素揚げ phù hợp với các nguyên liệu có độ ẩm vừa phải (như cá, tôm, khoai tây) để không bị khô khi rán. Tránh dùng nguyên liệu quá mỏng hoặc quá khô.

Nguồn gốc từ

素 (su) nghĩa là 'nguyên bản, không tẩm bột' + 揚げ (age) nghĩa là 'rán, chiên'. Từ ghép chỉ phương pháp rán trực tiếp nguyên liệu mà không qua bột tẩm.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng gia đình hoặc nhà hàng Nhật. Khác với tempura (天ぷら) là rán cùng bột tẩm, 素揚げ giữ nguyên hương vị nguyên liệu. Có thể kết hợp với muối, chanh, hoặc nước chấm nhẹ như ponzu.

Phân tích từ

nguyên bản, không tẩm bột
root
+
揚げ
rán, chiên
root
Từ Điển Nhật Việt