とんかつ

tonkatsu
món cốt lết lợn

とんかつは日本の代表的な料理の一つです。

Món cốt lết lợn là một trong những món ăn tiêu biểu của Nhật Bản.


thông thường

Món ăn Nhật Bản gồm miếng thịt lợn tẩm bột chiên giòn, thường ăn kèm bắp cải thái nhỏ và nước sốt tonkatsu.

晩ご飯はとんかつにしよう。

Tối nay ăn cốt lết lợn nhé.

このとんかつ屋はとても人気があります。

Quán cốt lết này rất đông khách.

Có thể thay thế thịt lợn bằng thịt bê (牛とんかつ) hoặc thịt gà (チキンカツ).

Cụm từ kết hợp

とんかつ定食cơm suất cốt lếtとんかつソースnước sốt cốt lếtとんかつ専門店quán chuyên cốt lết

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

カツカレーcụm từ
món cà ri cốt lết
メンチカツcụm từ
thịt băm viên chiên

Mẹo hay

Phân biệt 'とんかつ' và 'カツレツ'

とんかつ là phiên bản Nhật hóa của 'pork cutlet' (thịt lợn cốt lết), trong khi 'カツレツ' thường dùng cho các loại thịt cốt lết khác (gà, bê) hoặc các món chiên bột mỏng kiểu phương Tây.

Quy tắc vàng

Cách gọi món 'とんかつ' trong nhà hàng

Nếu muốn gọi món cốt lết lợn, bạn có thể nói 'とんかつをお願いします' (Tôi muốn gọi cốt lết lợn) hoặc 'とんかつ定食をください' (Làm ơn cho tôi suất cơm cốt lết).

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'とんかつ丼' (とんかつどんぶり) trong tiếng Nhật, vốn là từ mượn từ tiếng Anh 'pork cutlet' (thịt lợn cốt lết). 'とん' là biến thể của '豚' (ぶた, buta, heo), 'かつ' bắt nguồn từ 'カツレツ' (cutlet).

Ghi chú sử dụng

Thường được phục vụ trong các quán ăn Nhật Bản, bento, hoặc cơm suất. Có thể ăn kèm với súp miso, cơm trắng, và dưa muối. Không nên nhầm lẫn với 'カツ丼' (món cơm thịt cốt lết) hay 'メンチカツ' (thịt băm viên chiên).

Phân tích từ

とん
biến thể của '豚' (heo), từ tiếng Nhật
root
+
かつ
bắt nguồn từ 'カツレツ' (cutlet), từ tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt