Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

粉砕

ふんさい (funsai)
verb★Trung cấp💡 đánh tan, nghiền nát

“敵を粉砕せよ!”

Hãy đánh tan kẻ thù!

trang trọng

Nghiền nát thành bột hoặc mảnh nhỏ bằng lực mạnh.

岩を粉砕する機械

Máy nghiền nát đá

敵軍を粉砕する

Đánh tan quân địch

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, quân sự hoặc thể thao.

trang trọng

Đánh bại hoàn toàn, tiêu diệt hoàn toàn đối thủ.

相手チームを粉砕した

Đội đối thủ đã bị đánh bại hoàn toàn

💡

Mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự áp đảo.

Cụm từ kết hợp

敵を粉砕するđánh tan kẻ thù記録を粉砕するphá vỡ kỷ lục相手を粉砕するđánh bại hoàn toàn đối thủ

Từ đồng nghĩa

破壊する撃破する打ち破る

Từ trái nghĩa

修復する保護する

💡Mẹo hay

Phân biệt với '破壊する'

'粉砕' nhấn mạnh vào việc nghiền nát hoặc đánh tan hoàn toàn, trong khi '破壊する' chỉ đơn giản là phá hủy. Ví dụ: '粉砕する' dùng cho vật thể cứng (đá, kim loại), còn '破壊する' có thể dùng cho bất kỳ vật gì.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '粉砕' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '粉砕' cho những hành động phá hủy thông thường. Từ này thường đi kèm với những đối tượng có thể bị nghiền nát (đá, quân địch, kỷ lục) hoặc những tình huống thể hiện sự áp đảo.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 粉 (bột) + 砕 (vỡ). Ghép nghĩa là 'nghiền thành bột' hoặc 'làm vỡ tan'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mạnh mẽ. Trong thể thao, có thể dịch là 'phá vỡ' hoặc 'đánh bại hoàn toàn'.

Phân tích từ

粉
bột, nghiền thành bột
root
+
砕
vỡ, đập vỡ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.