Looking up...
“敵を粉砕せよ!”
Hãy đánh tan kẻ thù!
Nghiền nát thành bột hoặc mảnh nhỏ bằng lực mạnh.
岩を粉砕する機械
Máy nghiền nát đá
敵軍を粉砕する
Đánh tan quân địch
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, quân sự hoặc thể thao.
Đánh bại hoàn toàn, tiêu diệt hoàn toàn đối thủ.
相手チームを粉砕した
Đội đối thủ đã bị đánh bại hoàn toàn
Mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự áp đảo.
'粉砕' nhấn mạnh vào việc nghiền nát hoặc đánh tan hoàn toàn, trong khi '破壊する' chỉ đơn giản là phá hủy. Ví dụ: '粉砕する' dùng cho vật thể cứng (đá, kim loại), còn '破壊する' có thể dùng cho bất kỳ vật gì.
Tránh dùng '粉砕' cho những hành động phá hủy thông thường. Từ này thường đi kèm với những đối tượng có thể bị nghiền nát (đá, quân địch, kỷ lục) hoặc những tình huống thể hiện sự áp đảo.
Từ Hán Việt: 粉 (bột) + 砕 (vỡ). Ghép nghĩa là 'nghiền thành bột' hoặc 'làm vỡ tan'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mạnh mẽ. Trong thể thao, có thể dịch là 'phá vỡ' hoặc 'đánh bại hoàn toàn'.