Looking up...
“環境を保護することは大切です。”
Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng.
bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc thay đổi không mong muốn.
子供を保護する責任があります。
Có trách nhiệm bảo vệ trẻ em.
知的財産を保護する法律。
Luật bảo vệ tài sản trí tuệ.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: pháp luật, môi trường, sức khỏe, an ninh.
保護する nhấn mạnh hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm bên ngoài (ví dụ: bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm). 守る nhấn mạnh hành động giữ gìn, không để mất mát (ví dụ: giữ gìn hòa bình).
保護する + を + đối tượng (を bắt buộc). Ví dụ: 子供を保護する (bảo vệ trẻ em).
Từ Hán Việt: 保 (bảo) = bảo vệ, 護 (hộ) = che chở. Kết hợp thành nghĩa 'bảo vệ' trong tiếng Nhật.
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần bảo vệ (người, vật, môi trường). Có thể dùng dưới dạng danh từ '保護' (sự bảo vệ).