Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保護する

ho-go suru
verb★Trung cấp💡 bảo vệ

“環境を保護することは大切です。”

Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng.

chung

bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc thay đổi không mong muốn.

子供を保護する責任があります。

Có trách nhiệm bảo vệ trẻ em.

知的財産を保護する法律。

Luật bảo vệ tài sản trí tuệ.

💡

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: pháp luật, môi trường, sức khỏe, an ninh.

Cụm từ kết hợp

自然を保護するbảo vệ thiên nhiênデータを保護するbảo vệ dữ liệu消費者を保護するbảo vệ người tiêu dùng

Từ đồng nghĩa

守る防護する

Từ trái nghĩa

危険にさらす損なう

Cụm từ liên quan

保護者cụm từ
người bảo hộ, phụ huynh
保護貿易主義cụm từ
chủ nghĩa bảo hộ thương mại

💡Mẹo hay

Phân biệt 保護する và 守る

保護する nhấn mạnh hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm bên ngoài (ví dụ: bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm). 守る nhấn mạnh hành động giữ gìn, không để mất mát (ví dụ: giữ gìn hòa bình).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

保護する + を + đối tượng (を bắt buộc). Ví dụ: 子供を保護する (bảo vệ trẻ em).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 保 (bảo) = bảo vệ, 護 (hộ) = che chở. Kết hợp thành nghĩa 'bảo vệ' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần bảo vệ (người, vật, môi trường). Có thể dùng dưới dạng danh từ '保護' (sự bảo vệ).

Phân tích từ

保
bảo vệ, giữ gìn
root
+
護
che chở, bảo hộ
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.