等比

tōhi
cấp số nhân

この数列は等比です。

Dãy số này là cấp số nhân.


chuyên ngành

Dãy số trong đó mỗi số hạng sau bằng số hạng trước nhân với một hằng số không đổi gọi là công bội.

等比数列の公比を求めなさい。

Hãy tìm công bội của cấp số nhân.

等比関係にある二つの数値を比較する。

So sánh hai giá trị có mối quan hệ cấp số nhân.

Thường dùng trong toán học, tài chính (lãi kép) và thống kê.

Cụm từ kết hợp

等比数列cấp số nhân公比công bội等比関係mối quan hệ cấp số nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 等比 và 等差

等比 (cấp số nhân) nhân với hệ số không đổi, 等差 (cấp số cộng) cộng với hằng số không đổi. Ví dụ: 2,4,8,16 (等比, công bội=2) vs 2,4,6,8 (等差, công sai=2).

Quy tắc vàng

Công thức cấp số nhân

Số hạng thứ n: aₙ = a₁ × r^(n-1). Tổng n số hạng đầu: Sₙ = a₁(1-r^n)/(1-r) (khi r≠1).

Nguồn gốc từ

等比 (tōhi) là từ ghép Hán-Nhật: 等 (đẳng, bằng nhau) + 比 (tỉ, tỉ lệ). Dịch sát nghĩa là "tỉ lệ bằng nhau".

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh phi toán học. Luôn đi kèm với các thuật ngữ toán học như 数列 (dãy số), 公比 (công bội).

Phân tích từ

bằng nhau, đều
root
+
tỉ lệ, so sánh
root
Từ Điển Nhật Việt