公比
công bộiこの等比数列の公比はいくつですか?
Công bội của cấp số nhân này là bao nhiêu?
trang trọng
Tỷ số giữa hai số hạng liên tiếp trong một cấp số nhân.
等比数列 2, 6, 18, 54... の公比は 3 です。
Công bội của cấp số nhân 2, 6, 18, 54... là 3.
Thường được sử dụng trong toán học, đặc biệt là trong lý thuyết dãy số.
Mẹo hay
Phân biệt 公比 (công bội) và 公差 (công sai)
公比 dùng cho cấp số nhân (tỷ lệ giữa các số hạng), còn 公差 dùng cho cấp số cộng (hiệu số giữa các số hạng).
Quy tắc vàng
Tính công bội
Công bội = (số hạng sau) / (số hạng trước). Ví dụ: 6 / 2 = 3 → công bội là 3.
Nguồn gốc từ
公 (công) nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng', 比 (tỷ) nghĩa là 'tỷ lệ'. Từ ghép Hán-Việt chỉ tỷ số chung trong một dãy số.
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh phi toán học. Luôn đi kèm với thuật ngữ 'cấp số nhân' (等比数列) hoặc 'dãy số' (数列).
Phân tích từ
公
chung, công cộng
root比
tỷ lệ, so sánh
rootTừ Điển Nhật Việt