Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

秋

aki
noun★Cơ bản💡 mùa thu

“秋が来た。”

Mùa thu đã đến.

trang trọng

mùa thứ ba trong năm, sau mùa hạ và trước mùa đông, khi lá cây chuyển màu vàng và rụng, thời tiết trở nên mát mẻ hơn.

秋の空は高く澄んでいる。

Bầu trời mùa thu trong xanh và cao vời vợi.

秋には紅葉が美しい。

Vào mùa thu, lá phong rất đẹp.

💡

Từ '秋' cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh thơ ca, văn học để chỉ sự tàn phai, sự chia ly hoặc nỗi buồn nhẹ nhàng (ví dụ: '秋の気配' - hơi thở mùa thu, ám chỉ sự lặng lẽ, buồn bã).

Cụm từ kết hợp

秋の風gió mùa thu秋の味覚món ngon mùa thu秋晴れtrời thu trong xanh秋祭りlễ hội mùa thu

Từ đồng nghĩa

秋季秋分

Từ trái nghĩa

春夏冬

Cụm từ liên quan

一葉落ちて天下の秋を知るtục ngữ
Chỉ cần một chiếc lá rụng cũng đủ biết trời thu đã đến, ám chỉ những dấu hiệu nhỏ cũng báo trước sự thay đổi lớn.

💡Mẹo hay

Phân biệt '秋' và '秋季'

'秋' là danh từ chỉ mùa thu nói chung, trong khi '秋季' (しゅうき) thường chỉ một khoảng thời gian mùa thu cụ thể trong ngữ cảnh hành chính, giáo dục (ví dụ: học kỳ mùa thu - 秋季学期).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '秋' trong ngữ cảnh tự nhiên

Khi miêu tả thiên nhiên, thời tiết, hoặc hoạt động theo mùa, hãy sử dụng '秋' để chỉ mùa thu một cách tự nhiên. Ví dụ: '秋の紅葉' (lá phong mùa thu), '秋の空' (bầu trời mùa thu).

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ chữ Hán '秋', có nguồn gốc từ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (khoảng 1600–1046 TCN) với nghĩa ban đầu chỉ 'mùa thu' hoặc 'thu hoạch'. Chữ '秋' trong tiếng Nhật giữ nguyên nghĩa gốc Hán, nhưng cách phát âm theo âm Hán-Nhật là 'shū' (しゅう) trong từ ghép (ví dụ: 秋季 - しゅうき), trong khi phát âm thuần Nhật là 'aki'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '秋' thường được dùng trong các ngữ cảnh miêu tả thời tiết, thiên nhiên, hoặc các hoạt động theo mùa (ví dụ: '秋の行楽' - chuyến du lịch mùa thu). 2. Trong văn học, '秋' có thể mang ý nghĩa biểu tượng cho sự tàn phai, sự chia ly, hoặc nỗi buồn nhẹ nhàng (ví dụ: '秋の夕べ' - buổi tối mùa thu, gợi cảm giác man mác buồn). 3. Không nhầm lẫn với từ '秋' trong tên riêng (ví dụ: địa danh 秋田県 - tỉnh Akita).

Phân tích từ

秋
mùa thu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.