Looking up...
“秋が来た。”
Mùa thu đã đến.
mùa thứ ba trong năm, sau mùa hạ và trước mùa đông, khi lá cây chuyển màu vàng và rụng, thời tiết trở nên mát mẻ hơn.
秋の空は高く澄んでいる。
Bầu trời mùa thu trong xanh và cao vời vợi.
秋には紅葉が美しい。
Vào mùa thu, lá phong rất đẹp.
Từ '秋' cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh thơ ca, văn học để chỉ sự tàn phai, sự chia ly hoặc nỗi buồn nhẹ nhàng (ví dụ: '秋の気配' - hơi thở mùa thu, ám chỉ sự lặng lẽ, buồn bã).
'秋' là danh từ chỉ mùa thu nói chung, trong khi '秋季' (しゅうき) thường chỉ một khoảng thời gian mùa thu cụ thể trong ngữ cảnh hành chính, giáo dục (ví dụ: học kỳ mùa thu - 秋季学期).
Khi miêu tả thiên nhiên, thời tiết, hoặc hoạt động theo mùa, hãy sử dụng '秋' để chỉ mùa thu một cách tự nhiên. Ví dụ: '秋の紅葉' (lá phong mùa thu), '秋の空' (bầu trời mùa thu).
Xuất phát từ chữ Hán '秋', có nguồn gốc từ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (khoảng 1600–1046 TCN) với nghĩa ban đầu chỉ 'mùa thu' hoặc 'thu hoạch'. Chữ '秋' trong tiếng Nhật giữ nguyên nghĩa gốc Hán, nhưng cách phát âm theo âm Hán-Nhật là 'shū' (しゅう) trong từ ghép (ví dụ: 秋季 - しゅうき), trong khi phát âm thuần Nhật là 'aki'.
1. Từ '秋' thường được dùng trong các ngữ cảnh miêu tả thời tiết, thiên nhiên, hoặc các hoạt động theo mùa (ví dụ: '秋の行楽' - chuyến du lịch mùa thu). 2. Trong văn học, '秋' có thể mang ý nghĩa biểu tượng cho sự tàn phai, sự chia ly, hoặc nỗi buồn nhẹ nhàng (ví dụ: '秋の夕べ' - buổi tối mùa thu, gợi cảm giác man mác buồn). 3. Không nhầm lẫn với từ '秋' trong tên riêng (ví dụ: địa danh 秋田県 - tỉnh Akita).