Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

夏

natsu
noun★Cơ bản💡 mùa hè

“夏が来た!”

Mùa hè đã đến!

trang trọng

Mùa nóng nhất trong năm, thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8 ở bán cầu bắc.

夏は暑いです。

Mùa hè thì nóng.

今年の夏は例年より暑い。

Mùa hè năm nay nóng hơn mọi năm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết, khí hậu hoặc các hoạt động theo mùa.

thông thường

Thời kỳ nóng bức trong năm, thường gắn liền với kỳ nghỉ hè của học sinh, sinh viên.

夏休みに海に行きたい。

Tôi muốn đi biển vào kỳ nghỉ hè.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, du lịch hoặc sinh hoạt cá nhân.

Cụm từ kết hợp

夏休みkỳ nghỉ hè夏バテmệt mỏi do nóng bức mùa hè夏祭りlễ hội mùa hè夏物đồ mùa hè

Từ đồng nghĩa

暑い季節夏季

Từ trái nghĩa

冬寒い季節

Cụm từ liên quan

夏の思い出cụm từ
kỷ niệm mùa hè
夏の日差しcụm từ
ánh nắng mùa hè

💡Mẹo hay

Phân biệt 夏, 暑い, và 熱い

夏 (natsu) chỉ mùa hè, là danh từ. 暑い (atsui) chỉ thời tiết nóng bức, là tính từ. 熱い (atsui) chỉ cảm giác nóng khi chạm vào vật thể.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 夏 trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về mùa hè, sử dụng 夏 (natsu) thay vì 暑い (atsui) để diễn tả mùa, ví dụ: '夏が好きです' (Tôi thích mùa hè) thay vì '暑いが好きです' (Tôi thích trời nóng).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'なつ' (natsu), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Chữ 夏 (kanji) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 夏, biểu thị mùa nóng bức.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '夏' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Trong văn nói, người ta có thể sử dụng '夏っぽい' (natsuppoi) để diễn tả cảm giác mùa hè.

Phân tích từ

夏
mùa hè
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.