Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

冬

ふゆ (fuyu)
noun★Cơ bản💡 mùa đông

“冬が来ました。”

Mùa đông đã đến.

trang trọng

Mùa lạnh nhất trong năm, thường có tuyết hoặc mưa lạnh.

冬の朝は寒いです。

Buổi sáng mùa đông rất lạnh.

この冬は雪が多いです。

Mùa đông năm nay có nhiều tuyết.

💡

Thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian từ tháng 12 đến tháng 2 ở Bắc bán cầu.

Cụm từ kết hợp

冬休みkỳ nghỉ đông冬服quần áo mùa đông冬至đông chí

Từ đồng nghĩa

冬季寒季

Từ trái nghĩa

夏春

Cụm từ liên quan

冬の寒さcụm từ
cái lạnh của mùa đông
冬が待ち遠しいcụm từ
mong chờ mùa đông đến

💡Mẹo hay

Phân biệt '冬' và 'mùa đông'

'冬' là từ gốc Hán Việt, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'Mùa đông' là cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, dễ hiểu hơn đối với người Việt.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '冬' trong ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng '冬' khi muốn thể hiện sự trang trọng hoặc trong các văn bản có yếu tố Hán Nôm. Trong giao tiếp thông thường, ưu tiên dùng 'mùa đông' để tránh gây khó hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đông' (冬), bắt nguồn từ chữ Hán '冬' (ĐÔNG) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'cuối năm' hoặc 'thời kỳ lạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '冬' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể sử dụng 'mùa đông' thay vì chỉ 'đông' để tránh nhầm lẫn với nghĩa gốc Hán Việt.

Phân tích từ

冬
mùa đông (mùa lạnh nhất trong năm)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.