Looking up...
“春が来た!”
Mùa xuân đã đến!
mùa đầu tiên trong năm, sau mùa đông và trước mùa hạ, thường gắn liền với sự nảy nở, tươi mới của thiên nhiên
春の花が咲きました。
Hoa mùa xuân đã nở.
春は桜の季節です。
Mùa xuân là mùa hoa anh đào.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc để chỉ thời gian trôi qua.
Liên tưởng đến hình ảnh hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân, đây là biểu tượng nổi tiếng của Nhật Bản. Từ '春' cũng dễ nhớ vì nó ngắn gọn và quen thuộc.
Từ '春' thường được dùng để chỉ mùa xuân trong ngữ cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc các sự kiện theo mùa. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến mùa xuân.
Xuất phát từ Hán tự '春', có nghĩa gốc là 'mùa xuân'. Trong tiếng Nhật, từ này được đọc là 'はる (haru)' và mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Việt.
Từ '春' thường được sử dụng trong thơ ca, văn học, hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '春' để chỉ mùa xuân nói chung.