Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会的に認められない行為

shakai teki ni mitomerarenai kōi
noun phrase★Trung cấp— hành vi không được xã hội chấp nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội
⚖️Luật
trang trọng

Hành vi bị xã hội xem là không hợp pháp hoặc không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, thường liên quan đến vi phạm pháp luật hoặc hành vi xấu

社会的に認められない行為を行った場合、法的な責任を問われる可能性がある

Nếu thực hiện hành vi không được xã hội chấp nhận, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội

Cụm từ kết hợp

社会的に認められない行為を行うthực hiện hành vi không được xã hội chấp nhận社会的に認められない行為を防ぐngăn chặn hành vi không được xã hội chấp nhận

Từ đồng nghĩa

社会的に許されない行為非合法な行為道徳的に許されない行為

Từ trái nghĩa

社会的に認められた行為合法な行為道徳的に許される行為

Cụm từ liên quan

社会的に許されないcụm từ
không được xã hội chấp nhận
非合法な行為cụm từ
hành vi vi phạm pháp luật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho hành vi vi phạm pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội, không dùng cho việc vi phạm quy tắc nhỏ

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo xã hội học

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '社会的' (xã hội) + '認められない' (không được chấp nhận) + '行為' (hành vi), mô tả hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội

Phân tích từ

社会的
xã hội
root
+
に
tại
particle
+
認められない
không được chấp nhận
verb phrase
+
行為
hành vi
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.