Looking up...
Hành vi bị xã hội xem là không hợp pháp hoặc không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, thường liên quan đến vi phạm pháp luật hoặc hành vi xấu
社会的に認められない行為を行った場合、法的な責任を問われる可能性がある
Nếu thực hiện hành vi không được xã hội chấp nhận, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội
Dùng cho hành vi vi phạm pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội, không dùng cho việc vi phạm quy tắc nhỏ
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo xã hội học
Từ ghép từ '社会的' (xã hội) + '認められない' (không được chấp nhận) + '行為' (hành vi), mô tả hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội