Looking up...
Một hành vi được phép theo luật pháp
この取引は合法な行為として認められている
Giao dịch này được công nhận là hành vi hợp pháp
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hành động không vi phạm luật pháp
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh tính hợp pháp của một hành động