社会に認められた技術
shakai ni mitomerareta gijutsunoun phrase★Trung cấp— kỹ thuật được xã hội công nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội
💻Công nghệ
trang trọng
Kỹ thuật hoặc giải pháp được xã hội công nhận là hữu ích, đáng tin cậy và có giá trị.
この新しいソフトウェアは社会に認められた技術を使用しています。
Phần mềm mới này sử dụng các kỹ thuật được xã hội công nhận.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
社会に認められた方法phương pháp được xã hội công nhận社会に認められた標準tiêu chuẩn được xã hội công nhận
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực chuyên môn.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho các kỹ thuật chưa được công nhận
Chỉ sử dụng cho các kỹ thuật hoặc giải pháp đã được xã hội hoặc các tổ chức chuyên môn công nhận.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '認められた技術' (kỹ thuật được công nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các kỹ thuật hoặc giải pháp đã được xã hội hoặc các tổ chức chuyên môn công nhận là đáng tin cậy và hữu ích.
Phân tích từ
社会
xã hội
rootに
tại, được
particle認められた
được công nhận
verb技術
kỹ thuật
rootTừ Điển Nhật Việt