Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社会に認められない技術

社会に認められない技術

shakai ni mitomerarenai gijutsu

What does "社会に認められない技術" mean in Vietnamese?

công nghệ không được xã hội công nhận

社会に認められない技術は、しばしば革新的だが、社会の価値観と衝突する。

Công nghệ không được xã hội công nhận thường là cách mạng nhưng xung đột với giá trị xã hội.


How to use "社会に認められない技術" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Công nghệ hoặc kỹ thuật không được xã hội chấp nhận hoặc công nhận, thường vì lý do văn hóa, xã hội hoặc kinh tế.

社会に認められない技術は、しばしば革新的だが、社会の価値観と衝突する。

Công nghệ không được xã hội công nhận thường là cách mạng nhưng xung đột với giá trị xã hội.

その技術は社会に認められないが、将来的には重要な役割を果たすかもしれない。

Công nghệ này không được xã hội công nhận nhưng có thể sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai.

Thường liên quan đến các công nghệ mới hoặc tranh cãi, như công nghệ sinh học, AI hoặc các phương pháp không truyền thống.

Cụm từ kết hợp

社会に認められない技術の開発phát triển công nghệ không được xã hội công nhận社会に認められない技術の普及phổ biến hóa công nghệ không được xã hội công nhận

Từ đồng nghĩa

社会的に受け入れられない技術非主流技術社会的に認められていない技術

Từ trái nghĩa

社会に認められた技術主流技術社会的に受け入れられた技術

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường liên quan đến các công nghệ mới hoặc tranh cãi, như công nghệ sinh học, AI hoặc các phương pháp không truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ mới, xã hội và văn hóa. Có thể mang tính tích cực (cách mạng) hoặc tiêu cực (xung đột).

Phân tích từ

社会に
trong xã hội
prefix
+
認められない
không được công nhận
verb phrase
+
技術
công nghệ
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.