社会に認められない技術

shakai ni mitomerarenai gijutsu
noun phraseTrung cấp công nghệ không được xã hội công nhận
💻Công nghệ
chuyên ngành

Công nghệ hoặc kỹ thuật không được xã hội chấp nhận hoặc công nhận, thường vì lý do văn hóa, xã hội hoặc kinh tế.

社会に認められない技術は、しばしば革新的だが、社会の価値観と衝突する。

Công nghệ không được xã hội công nhận thường là cách mạng nhưng xung đột với giá trị xã hội.

その技術は社会に認められないが、将来的には重要な役割を果たすかもしれない。

Công nghệ này không được xã hội công nhận nhưng có thể sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai.

💡

Thường liên quan đến các công nghệ mới hoặc tranh cãi, như công nghệ sinh học, AI hoặc các phương pháp không truyền thống.

Cụm từ kết hợp

社会に認められない技術の開発phát triển công nghệ không được xã hội công nhận社会に認められない技術の普及phổ biến hóa công nghệ không được xã hội công nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường liên quan đến các công nghệ mới hoặc tranh cãi, như công nghệ sinh học, AI hoặc các phương pháp không truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ mới, xã hội và văn hóa. Có thể mang tính tích cực (cách mạng) hoặc tiêu cực (xung đột).

Phân tích từ

社会に
trong xã hội
prefix
+
認められない
không được công nhận
verb phrase
+
技術
công nghệ
noun
Từ Điển Nhật Việt