Looking up...
Hành vi được xã hội công nhận là những hành động được xã hội chấp nhận và đánh giá là hợp pháp, đạo đức hoặc có giá trị.
社会的に認められた行為は、法律や道徳の基準に適合している必要があります。
Hành vi được xã hội công nhận phải phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý và đạo đức.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức xã hội, luật pháp hoặc các vấn đề liên quan đến hành vi công dân.
Trong lĩnh vực pháp lý, hành vi được xã hội công nhận có thể được sử dụng để chứng minh tính hợp pháp của một hành động.
裁判では、被告の行為が社会的に認められた行為であることを証明する必要があります。
Trong tòa án, bị cáo cần chứng minh rằng hành vi của họ là hành vi được xã hội công nhận.
Trong các trường hợp pháp lý, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của một vụ án.
Trong các văn bản pháp lý, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi hợp pháp và được xã hội chấp nhận.
Hành vi được xã hội công nhận phải phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý và đạo đức của xã hội.
Từ ghép từ '社会的' (xã hội) + '認められた' (được công nhận) + '行為' (hành vi).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức xã hội, luật pháp hoặc các vấn đề liên quan đến hành vi công dân.