社会に認められた標準
shakai ni mitomerareta hyōjunMột tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội công nhận và chấp nhận rộng rãi như là chuẩn mực hợp lý hoặc chính xác
社会に認められた標準に従って行動する
Hành động theo tiêu chuẩn được xã hội công nhận
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, hoặc xã hội để chỉ các quy chuẩn được chấp nhận rộng rãi
Trong lĩnh vực kinh doanh, tiêu chuẩn được xã hội công nhận có thể đề cập đến các quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn chất lượng được các tổ chức hoặc xã hội chấp nhận
この企業は社会に認められた標準を導入しています
Công ty này đã áp dụng các tiêu chuẩn được xã hội công nhận
Trong ngữ cảnh kinh doanh, điều này thường liên quan đến các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn, hoặc môi trường
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường được sử dụng để nói về các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội chấp nhận, chứ không phải là tiêu chuẩn cá nhân hoặc tổ chức riêng lẻ
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội chấp nhận rộng rãi