Looking up...
“礼儀正しい人”
người có lễ nghi đúng mực
các quy tắc ứng xử xã hội nhằm thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và đúng mực trong giao tiếp, sinh hoạt hàng ngày.
彼は礼儀を重んじる人だ。
Anh ấy là người coi trọng lễ nghi.
Thường dùng để chỉ các hành vi, cử chỉ, lời nói phù hợp với chuẩn mực xã hội.
礼儀 (れいぎ) thiên về các quy tắc ứng xử xã hội mang tính truyền thống, trong khi マナー (manner) thường chỉ các quy tắc ứng xử hiện đại hơn, có thể linh hoạt hơn.
Khi gặp người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở, nên chú ý đến 礼儀 như chào hỏi đúng cách, nói năng nhã nhặn, và cử chỉ điềm tĩnh.
Từ ghép Hán-Nhật: 礼 (れい, lễ) nghĩa là 'lễ nghi, tôn trọng' và 儀 (ぎ, nghi) nghĩa là 'hình thức, nghi thức'. Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 礼 → 'lễ', 儀 → 'nghi'.
Thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như công sở, trường học, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay suồng sã.